vi.yml 42.5 KB
Newer Older
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51
# Vietnamese translation for Ruby on Rails
# by
#   Do Hai Bac (dohaibac@gmail.com)
#   Dao Thanh Ngoc (ngocdaothanh@gmail.com, http://github.com/ngocdaothanh/rails-i18n/tree/master)

vi:
  number:
    # Used in number_with_delimiter()
    # These are also the defaults for 'currency', 'percentage', 'precision', and 'human'
    format:
      # Sets the separator between the units, for more precision (e.g. 1.0 / 2.0 == 0.5)
      separator: ","
      # Delimets thousands (e.g. 1,000,000 is a million) (always in groups of three)
      delimiter: "."
      # Number of decimals, behind the separator (1 with a precision of 2 gives: 1.00)
      precision: 3

    # Used in number_to_currency()
    currency:
      format:
        # Where is the currency sign? %u is the currency unit, %n the number (default: $5.00)
        format: "%n %u"
        unit: "đồng"
        # These three are to override number.format and are optional
        separator: ","
        delimiter: "."
        precision: 2

    # Used in number_to_percentage()
    percentage:
      format:
        # These three are to override number.format and are optional
        # separator:
        delimiter: ""
        # precision:

    # Used in number_to_precision()
    precision:
      format:
        # These three are to override number.format and are optional
        # separator:
        delimiter: ""
        # precision:

    # Used in number_to_human_size()
    human:
      format:
        # These three are to override number.format and are optional
        # separator:
        delimiter: ""
        precision: 1
52 53 54 55 56 57 58 59 60 61
      storage_units:
        format: "%n %u"
        units:
          byte:
            one: "Byte"
            other: "Bytes"
          kb: "KB"
          mb: "MB"
          gb: "GB"
          tb: "TB"
62 63 64 65 66 67 68

  # Used in distance_of_time_in_words(), distance_of_time_in_words_to_now(), time_ago_in_words()
  datetime:
    distance_in_words:
      half_a_minute: "30 giây"
      less_than_x_seconds:
        one:   "chưa tới 1 giây"
69
        other: "chưa tới %{count} giây"
70 71
      x_seconds:
        one:   "1 giây"
72
        other: "%{count} giây"
73 74
      less_than_x_minutes:
        one:   "chưa tới 1 phút"
75
        other: "chưa tới %{count} phút"
76 77
      x_minutes:
        one:   "1 phút"
78
        other: "%{count} phút"
79 80
      about_x_hours:
        one:   "khoảng 1 giờ"
81
        other: "khoảng %{count} giờ"
82 83
      x_days:
        one:   "1 ngày"
84
        other: "%{count} ngày"
85 86
      about_x_months:
        one:   "khoảng 1 tháng"
87
        other: "khoảng %{count} tháng"
88 89
      x_months:
        one:   "1 tháng"
90
        other: "%{count} tháng"
91 92
      about_x_years:
        one:   "khoảng 1 năm"
93
        other: "khoảng %{count} năm"
94 95
      over_x_years:
        one:   "hơn 1 năm"
96
        other: "hơn %{count} năm"
jplang's avatar
jplang committed
97 98
      almost_x_years:
        one:   "almost 1 year"
99
        other: "almost %{count} years"
100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111
    prompts:
      year:   "Năm"
      month:  "Tháng"
      day:    "Ngày"
      hour:   "Giờ"
      minute: "Phút"
      second: "Giây"

  activerecord:
    errors:
      template:
        header:
112 113
          one:   "1 lỗi ngăn không cho lưu %{model} này"
          other: "%{count} lỗi ngăn không cho lưu %{model} này"
114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126
        # The variable :count is also available
        body: " lỗi với các mục sau:"

      # The values :model, :attribute and :value are always available for interpolation
      # The value :count is available when applicable. Can be used for pluralization.
      messages:
        inclusion: "không  trong danh sách"
        exclusion: "đã được giành trước"
        invalid: "không hợp lệ"
        confirmation: "không khớp với xác nhận"
        accepted: "phải được đồng ý"
        empty: "không thể rỗng"
        blank: "không thể để trắng"
127 128 129
        too_long: "quá dài (tối đa %{count}  tự)"
        too_short: "quá ngắn (tối thiểu %{count}  tự)"
        wrong_length: "độ dài không đúng (phải  %{count}  tự)"
130 131
        taken: "đã có"
        not_a_number: "không phải  số"
132 133 134 135 136
        greater_than: "phải lớn hơn %{count}"
        greater_than_or_equal_to: "phải lớn hơn hoặc bằng %{count}"
        equal_to: "phải bằng %{count}"
        less_than: "phải nhỏ hơn %{count}"
        less_than_or_equal_to: "phải nhỏ hơn hoặc bằng %{count}"
137 138 139 140 141
        odd: "phải  số chẵn"
        even: "phải  số lẻ"
        greater_than_start_date: "phải đi sau ngày bắt đầu"
        not_same_project: "không thuộc cùng dự án"
        circular_dependency: "quan hệ  thể gây ra lặp  tận"
142
        cant_link_an_issue_with_a_descendant: "An issue can not be linked to one of its subtasks"
143

144
  direction: ltr
145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165
  date:
    formats:
      # Use the strftime parameters for formats.
      # When no format has been given, it uses default.
      # You can provide other formats here if you like!
      default: "%d-%m-%Y"
      short: "%d %b"
      long: "%d %B, %Y"

    day_names: ["Chủ nhật", "Thứ hai", "Thứ ba", "Thứ tư", "Thứ năm", "Thứ sáu", "Thứ bảy"]
    abbr_day_names: ["Chủ nhật", "Thứ hai", "Thứ ba", "Thứ tư", "Thứ năm", "Thứ sáu", "Thứ bảy"]

    # Don't forget the nil at the beginning; there's no such thing as a 0th month
    month_names: [~, "Tháng một", "Tháng hai", "Tháng ba", "Tháng tư", "Tháng năm", "Tháng sáu", "Tháng bảy", "Tháng tám", "Tháng chín", "Tháng mười", "Tháng mười một", "Tháng mười hai"]
    abbr_month_names: [~, "Tháng một", "Tháng hai", "Tháng ba", "Tháng tư", "Tháng năm", "Tháng sáu", "Tháng bảy", "Tháng tám", "Tháng chín", "Tháng mười", "Tháng mười một", "Tháng mười hai"]
    # Used in date_select and datime_select.
    order: [ :day, :month, :year ]

  time:
    formats:
      default: "%a, %d %b %Y %H:%M:%S %z"
166
      time: "%H:%M"
167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207
      short: "%d %b %H:%M"
      long: "%d %B, %Y %H:%M"
    am: "sáng"
    pm: "chiều"

  # Used in array.to_sentence.
  support:
    array:
      words_connector: ", "
      two_words_connector: "  "
      last_word_connector: ",  "
  
  actionview_instancetag_blank_option: Vui lòng chọn
  
  general_text_No: 'Không'
  general_text_Yes: 'Có'
  general_text_no: 'không'
  general_text_yes: 'có'
  general_lang_name: 'Tiếng Việt'
  general_csv_separator: ','
  general_csv_decimal_separator: '.'
  general_csv_encoding: UTF-8
  general_pdf_encoding: UTF-8
  general_first_day_of_week: '1'
  
  notice_account_updated: Cập nhật tài khoản thành công.
  notice_account_invalid_creditentials: Tài khoản hoặc mật mã không hợp lệ
  notice_account_password_updated: Cập nhật mật mã thành công.
  notice_account_wrong_password: Sai mật mã
  notice_account_register_done: Tài khoản được tạo thành công. Để kích hoạt vui lòng làm theo hướng dẫn trong email gửi đến bạn.
  notice_account_unknown_email: Không rõ tài khoản.
  notice_can_t_change_password: Tài khoản được chứng thực từ nguồn bên ngoài. Không thể đổi mật mã cho loại chứng thực này.
  notice_account_lost_email_sent: Thông tin để đổi mật mã mới đã gửi đến bạn qua email.
  notice_account_activated: Tài khoản vừa được kích hoạt. Bây giờ bạn có thể đăng nhập.
  notice_successful_create: Tạo thành công.
  notice_successful_update: Cập nhật thành công.
  notice_successful_delete: Xóa thành công.
  notice_successful_connection: Kết nối thành công.
  notice_file_not_found: Trang bạn cố xem không tồn tại hoặc đã chuyển.
  notice_locking_conflict: Thông tin đang được cập nhật bởi người khác. Hãy chép nội dung cập nhật của bạn vào clipboard.
  notice_not_authorized: Bạn không có quyền xem trang này.
208 209
  notice_email_sent: "Email đã được gửi tới %{value}"
  notice_email_error: "Lỗi xảy ra khi gửi email (%{value})"
210
  notice_feeds_access_key_reseted: Mã số chứng thực RSS đã được tạo lại.
211
  notice_failed_to_save_issues: "Failed to save %{count} issue(s) on %{total} selected: %{ids}."
212 213 214 215 216
  notice_no_issue_selected: "No issue is selected! Please, check the issues you want to edit."
  notice_account_pending: "Thông tin tài khoản đã được tạo ra  đang chờ chứng thực từ ban quản trị."
  notice_default_data_loaded: Đã nạp cấu hình mặc định.
  notice_unable_delete_version: Không thể xóa phiên bản.
  
217
  error_can_t_load_default_data: "Không thể nạp cấu hình mặc định: %{value}"
218
  error_scm_not_found: "The entry or revision was not found in the repository."
219
  error_scm_command_failed: "Lỗi xảy ra khi truy cập vào kho lưu trữ: %{value}"
220 221 222
  error_scm_annotate: "The entry does not exist or can not be annotated."
  error_issue_not_found_in_project: 'Vấn đề không tồn tại hoặc không thuộc dự án'
  
223
  mail_subject_lost_password: "%{value}: mật  của bạn"
224
  mail_body_lost_password: "Để đổi mật mã, hãy click chuột vào liên kết sau:"
225
  mail_subject_register: "%{value}: kích hoạt tài khoản"
226
  mail_body_register: "Để kích hoạt tài khoản, hãy click chuột vào liên kết sau:"
227
  mail_body_account_information_external: " Bạn  thể dùng tài khoản %{value} để đăng nhập."
228
  mail_body_account_information: Thông tin về tài khoản
229 230 231 232
  mail_subject_account_activation_request: "%{value}: Yêu cầu chứng thực tài khoản"
  mail_body_account_activation_request: "Người dùng (%{value}) mới đăng   cần bạn xác nhận:"
  mail_subject_reminder: "%{count} vấn đề hết hạn trong các %{days} ngày tới"
  mail_body_reminder: "%{count} vấn đề gán cho bạn sẽ hết hạn trong %{days} ngày tới:"
233 234
  
  gui_validation_error: 1 lỗi
235
  gui_validation_error_plural: "%{count} lỗi"
236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 301 302 303 304 305 306 307 308
  
  field_name: Tên
  field_description: Mô tả
  field_summary: Tóm tắt
  field_is_required: Bắt buộc
  field_firstname: Tên lót + Tên
  field_lastname: Họ
  field_mail: Email
  field_filename: Tập tin
  field_filesize: Cỡ
  field_downloads: Tải về
  field_author: Tác giả
  field_created_on: Tạo
  field_updated_on: Cập nhật
  field_field_format: Định dạng
  field_is_for_all: Cho mọi dự án
  field_possible_values: Giá trị hợp lệ
  field_regexp: Biểu thức chính quy
  field_min_length: Chiều dài tối thiểu
  field_max_length: Chiều dài tối đa
  field_value: Giá trị
  field_category: Chủ đề
  field_title: Tiêu đề
  field_project: Dự án
  field_issue: Vấn đề
  field_status: Trạng thái
  field_notes: Ghi chú
  field_is_closed: Vấn đề đóng
  field_is_default: Giá trị mặc định
  field_tracker: Dòng vấn đề
  field_subject: Chủ đề
  field_due_date: Hết hạn
  field_assigned_to: Gán cho
  field_priority: Ưu tiên
  field_fixed_version: Phiên bản
  field_user: Người dùng
  field_role: Quyền
  field_homepage: Trang chủ
  field_is_public: Công cộng
  field_parent: Dự án con của
  field_is_in_roadmap: Có thể thấy trong Kế hoạch
  field_login: Đăng nhập
  field_mail_notification: Thông báo qua email
  field_admin: Quản trị
  field_last_login_on: Kết nối cuối
  field_language: Ngôn ngữ
  field_effective_date: Ngày
  field_password: Mật mã
  field_new_password: Mật mã mới
  field_password_confirmation: Khẳng định lại
  field_version: Phiên bản
  field_type: Kiểu
  field_host: Host
  field_port: Port
  field_account: Tài khoản
  field_base_dn: Base DN
  field_attr_login: Login attribute
  field_attr_firstname: Firstname attribute
  field_attr_lastname: Lastname attribute
  field_attr_mail: Email attribute
  field_onthefly: On-the-fly user creation
  field_done_ratio: Tiến độ
  field_auth_source: Authentication mode
  field_hide_mail: Không làm lộ email của bạn
  field_comments: Bình luận
  field_url: URL
  field_start_page: Trang bắt đầu
  field_subproject: Dự án con
  field_hours: Giờ
  field_activity: Hoạt động
  field_spent_on: Ngày
  field_identifier: Mã nhận dạng
  field_is_filter: Dùng như một lọc
309
  field_issue_to: Vấn đền liên quan
310 311 312 313 314 315 316 317 318 319 320 321 322 323 324 325 326 327 328 329 330 331 332 333 334 335 336 337 338 339 340 341 342 343 344 345 346 347 348 349 350 351 352 353 354 355 356 357 358 359 360 361 362 363 364 365 366 367 368 369 370 371 372 373 374 375
  field_delay: Độ trễ
  field_assignable: Vấn đề có thể gán cho vai trò này
  field_redirect_existing_links: Chuyển hướng trang đã có
  field_estimated_hours: Thời gian ước đoán
  field_column_names: Cột
  field_time_zone: Múi giờ
  field_searchable: Tìm kiếm được
  field_default_value: Giá trị mặc định
  field_comments_sorting: Liệt kê bình luận
  field_parent_title: Trang mẹ
  
  setting_app_title: Tựa đề ứng dụng
  setting_app_subtitle: Tựa đề nhỏ của ứng dụng
  setting_welcome_text: Thông điệp chào mừng
  setting_default_language: Ngôn ngữ mặc định
  setting_login_required: Cần đăng nhập
  setting_self_registration: Tự chứng thực
  setting_attachment_max_size: Cỡ tối đa của tập tin đính kèm
  setting_issues_export_limit: Issues export limit
  setting_mail_from: Emission email address
  setting_bcc_recipients: Tạo bản CC bí mật (bcc)
  setting_host_name: Tên miền và đường dẫn
  setting_text_formatting: Định dạng bài viết
  setting_wiki_compression: Wiki history compression
  setting_feeds_limit: Giới hạn nội dung của feed
  setting_default_projects_public: Dự án mặc định là công cộng
  setting_autofetch_changesets: Autofetch commits
  setting_sys_api_enabled: Enable WS for repository management
  setting_commit_ref_keywords: Từ khóa tham khảo
  setting_commit_fix_keywords: Từ khóa chỉ vấn đề đã giải quyết
  setting_autologin: Tự động đăng nhập
  setting_date_format: Định dạng ngày
  setting_time_format: Định dạng giờ
  setting_cross_project_issue_relations: Cho phép quan hệ chéo giữa các dự án
  setting_issue_list_default_columns: Default columns displayed on the issue list
  setting_repositories_encodings: Repositories encodings
  setting_commit_logs_encoding: Commit messages encoding
  setting_emails_footer: Chữ ký cuối thư
  setting_protocol: Giao thức
  setting_per_page_options: Objects per page options
  setting_user_format: Định dạng hiển thị người dùng
  setting_activity_days_default: Days displayed on project activity
  setting_display_subprojects_issues: Display subprojects issues on main projects by default
  setting_enabled_scm: Enabled SCM
  setting_mail_handler_api_enabled: Enable WS for incoming emails
  setting_mail_handler_api_key: Mã số API
  setting_sequential_project_identifiers: Tự sinh chuỗi ID dự án
  
  project_module_issue_tracking: Theo dõi vấn đề
  project_module_time_tracking: Theo dõi thời gian
  project_module_news: Tin tức
  project_module_documents: Tài liệu
  project_module_files: Tập tin
  project_module_wiki: Wiki
  project_module_repository: Kho lưu trữ
  project_module_boards: Diễn đàn
  
  label_user: Tài khoản
  label_user_plural: Tài khoản
  label_user_new: Tài khoản mới
  label_project: Dự án
  label_project_new: Dự án mới
  label_project_plural: Dự án
  label_x_projects:
    zero:  no projects
    one:   1 project
376
    other: "%{count} projects"
377 378 379 380 381 382
  label_project_all: Mọi dự án
  label_project_latest: Dự án mới nhất
  label_issue: Vấn đề
  label_issue_new: Tạo vấn đề mới
  label_issue_plural: Vấn đề
  label_issue_view_all: Tất cả vấn đề
383
  label_issues_by: "Vấn đề của %{value}"
384 385 386 387 388 389 390 391 392 393 394 395 396 397 398 399 400 401 402 403 404 405 406 407 408 409 410 411 412 413 414 415 416 417 418 419 420 421 422 423 424 425 426 427 428 429 430 431 432 433 434 435 436 437 438
  label_issue_added: Đã thêm vấn đề
  label_issue_updated: Vấn đề được cập nhật
  label_document: Tài liệu
  label_document_new: Tài liệu mới
  label_document_plural: Tài liệu
  label_document_added: Đã thêm tài liệu
  label_role: Vai trò
  label_role_plural: Vai trò
  label_role_new: Vai trò mới
  label_role_and_permissions: Vai trò và Quyền hạn
  label_member: Thành viên
  label_member_new: Thành viên mới
  label_member_plural: Thành viên
  label_tracker: Dòng vấn đề
  label_tracker_plural: Dòng vấn đề
  label_tracker_new: Tạo dòng vấn đề mới
  label_workflow: Workflow
  label_issue_status: Issue status
  label_issue_status_plural: Issue statuses
  label_issue_status_new: New status
  label_issue_category: Chủ đề
  label_issue_category_plural: Chủ đề
  label_issue_category_new: Chủ đề mới
  label_custom_field: Custom field
  label_custom_field_plural: Custom fields
  label_custom_field_new: New custom field
  label_enumerations: Enumerations
  label_enumeration_new: New value
  label_information: Thông tin
  label_information_plural: Thông tin
  label_please_login: Vui lòng đăng nhập
  label_register: Đăng ký
  label_password_lost: Phục hồi mật mã
  label_home: Trang chính
  label_my_page: Trang riêng
  label_my_account: Cá nhân
  label_my_projects: Dự án của bạn
  label_administration: Quản trị
  label_login: Đăng nhập
  label_logout: Thoát
  label_help: Giúp đỡ
  label_reported_issues: Vấn đề đã báo cáo
  label_assigned_to_me_issues: Vấn đề gán cho bạn
  label_last_login: Kết nối cuối
  label_registered_on: Ngày tham gia
  label_activity: Hoạt động
  label_overall_activity: Tất cả hoạt động
  label_new: Mới
  label_logged_as: Tài khoản »
  label_environment: Environment
  label_authentication: Authentication
  label_auth_source: Authentication mode
  label_auth_source_new: New authentication mode
  label_auth_source_plural: Authentication modes
  label_subproject_plural: Dự án con
439
  label_and_its_subprojects: "%{value}  dự án con"
440 441 442 443 444 445 446 447 448 449
  label_min_max_length: Min - Max length
  label_list: List
  label_date: Ngày
  label_integer: Integer
  label_float: Float
  label_boolean: Boolean
  label_string: Text
  label_text: Long text
  label_attribute: Attribute
  label_attribute_plural: Attributes
450 451
  label_download: "%{count} lần tải"
  label_download_plural: "%{count} lần tải"
452 453 454 455 456 457 458 459 460 461 462 463 464 465 466 467 468 469 470 471 472 473 474 475 476 477 478 479 480 481
  label_no_data: Chưa có thông tin gì
  label_change_status: Đổi trạng thái
  label_history: Lược sử
  label_attachment: Tập tin
  label_attachment_new: Thêm tập tin mới
  label_attachment_delete: Xóa tập tin
  label_attachment_plural: Tập tin
  label_file_added: Đã thêm tập tin
  label_report: Báo cáo
  label_report_plural: Báo cáo
  label_news: Tin tức
  label_news_new: Thêm tin
  label_news_plural: Tin tức
  label_news_latest: Tin mới
  label_news_view_all: Xem mọi tin
  label_news_added: Đã thêm tin
  label_settings: Thiết lập
  label_overview: Tóm tắt
  label_version: Phiên bản
  label_version_new: Phiên bản mới
  label_version_plural: Phiên bản
  label_confirmation: Khẳng định
  label_export_to: 'Định dạng khác của trang này:'
  label_read: Read...
  label_public_projects: Các dự án công cộng
  label_open_issues: mở
  label_open_issues_plural: mở
  label_closed_issues: đóng
  label_closed_issues_plural: đóng
  label_x_open_issues_abbr_on_total:
482 483 484
    zero:  0 open / %{total}
    one:   1 open / %{total}
    other: "%{count} open / %{total}"
485 486 487
  label_x_open_issues_abbr:
    zero:  0 open
    one:   1 open
488
    other: "%{count} open"
489 490 491
  label_x_closed_issues_abbr:
    zero:  0 closed
    one:   1 closed
492
    other: "%{count} closed"
493 494 495 496 497 498 499 500 501 502 503 504 505 506 507 508 509
  label_total: Tổng cộng
  label_permissions: Quyền
  label_current_status: Trạng thái hiện tại
  label_new_statuses_allowed: Trạng thái mới được phép
  label_all: tất cả
  label_none: không
  label_nobody: Chẳng ai
  label_next: Sau
  label_previous: Trước
  label_used_by: Used by
  label_details: Chi tiết
  label_add_note: Thêm ghi chú
  label_per_page: Mỗi trang
  label_calendar: Lịch
  label_months_from: tháng từ
  label_gantt: Biểu đồ sự kiện
  label_internal: Nội bộ
510
  label_last_changes: "%{count} thay đổi cuối"
511 512 513 514 515 516 517
  label_change_view_all: Xem mọi thay đổi
  label_personalize_page: Điều chỉnh trang này
  label_comment: Bình luận
  label_comment_plural: Bình luận
  label_x_comments:
    zero: no comments
    one: 1 comment
518
    other: "%{count} comments"
519 520 521 522 523 524 525 526 527 528 529 530 531 532 533 534 535 536
  label_comment_add: Thêm bình luận
  label_comment_added: Đã thêm bình luận
  label_comment_delete: Xóa bình luận
  label_query: Truy vấn riêng
  label_query_plural: Truy vấn riêng
  label_query_new: Truy vấn mới
  label_filter_add: Thêm lọc
  label_filter_plural: Bộ lọc
  label_equals: 
  label_not_equals: không là
  label_in_less_than: ít hơn
  label_in_more_than: nhiều hơn
  label_in: trong
  label_today: hôm nay
  label_all_time: mọi thời gian
  label_yesterday: hôm qua
  label_this_week: tuần này
  label_last_week: tuần trước
537
  label_last_n_days: "%{count} ngày cuối"
538 539 540 541 542 543 544 545 546 547 548 549 550
  label_this_month: tháng này
  label_last_month: tháng cuối
  label_this_year: năm này
  label_date_range: Thời gian
  label_less_than_ago: cách đây dưới
  label_more_than_ago: cách đây hơn
  label_ago: cách đây
  label_contains: chứa
  label_not_contains: không chứa
  label_day_plural: ngày
  label_repository: Kho lưu trữ
  label_repository_plural: Kho lưu trữ
  label_browse: Duyệt
551 552
  label_modification: "%{count} thay đổi"
  label_modification_plural: "%{count} thay đổi"
553 554 555 556 557 558 559 560 561 562 563 564 565 566 567 568 569
  label_revision: Bản điều chỉnh
  label_revision_plural: Bản điều chỉnh
  label_associated_revisions: Associated revisions
  label_added: thêm
  label_modified: đổi
  label_copied: chép
  label_renamed: đổi tên
  label_deleted: xóa
  label_latest_revision: Bản điều chỉnh cuối cùng
  label_latest_revision_plural: Bản điều chỉnh cuối cùng
  label_view_revisions: Xem các bản điều chỉnh
  label_max_size: Dung lượng tối đa
  label_sort_highest: Lên trên cùng
  label_sort_higher: Dịch lên
  label_sort_lower: Dịch xuống
  label_sort_lowest: Xuống dưới cùng
  label_roadmap: Kế hoạch
570 571
  label_roadmap_due_in: "Hết hạn trong %{value}"
  label_roadmap_overdue: "Trễ %{value}"
572 573 574 575 576 577 578 579 580 581 582 583 584 585 586 587 588
  label_roadmap_no_issues: Không có vấn đề cho phiên bản này
  label_search: Tìm
  label_result_plural: Kết quả
  label_all_words: Mọi từ
  label_wiki: Wiki
  label_wiki_edit: Wiki edit
  label_wiki_edit_plural: Thay đổi wiki
  label_wiki_page: Trang wiki
  label_wiki_page_plural: Trang wiki
  label_index_by_title: Danh sách theo tên
  label_index_by_date: Danh sách theo ngày
  label_current_version: Bản hiện tại
  label_preview: Xem trước
  label_feed_plural: Feeds
  label_changes_details: Chi tiết của mọi thay đổi
  label_issue_tracking: Vấn đề
  label_spent_time: Thời gian
589 590
  label_f_hour: "%{value} giờ"
  label_f_hour_plural: "%{value} giờ"
591 592 593 594 595 596 597 598 599 600 601 602 603 604 605 606 607 608 609 610 611 612 613 614 615 616 617 618 619 620 621 622 623 624 625 626 627 628 629 630 631 632 633 634 635 636 637 638
  label_time_tracking: Theo dõi thời gian
  label_change_plural: Thay đổi
  label_statistics: Thống kê
  label_commits_per_month: Commits per month
  label_commits_per_author: Commits per author
  label_view_diff: So sánh
  label_diff_inline: inline
  label_diff_side_by_side: side by side
  label_options: Tùy chọn
  label_copy_workflow_from: Copy workflow from
  label_permissions_report: Thống kê các quyền
  label_watched_issues: Chủ đề đang theo dõi
  label_related_issues: Liên quan
  label_applied_status: Trạng thái áp dụng
  label_loading: Đang xử lý...
  label_relation_new: Quan hệ mới
  label_relation_delete: Xóa quan hệ
  label_relates_to: liên quan
  label_duplicates: trùng với
  label_duplicated_by: bị trùng bởi
  label_blocks: chặn
  label_blocked_by: chặn bởi
  label_precedes: đi trước
  label_follows: đi sau
  label_end_to_start: cuối tới đầu
  label_end_to_end: cuối tới cuối
  label_start_to_start: đầu tớ đầu
  label_start_to_end: đầu tới cuối
  label_stay_logged_in: Lưu thông tin đăng nhập
  label_disabled: bị vô hiệu
  label_show_completed_versions: Xem phiên bản đã xong
  label_me: tôi
  label_board: Diễn đàn
  label_board_new: Tạo diễn đàn mới
  label_board_plural: Diễn đàn
  label_topic_plural: Chủ đề
  label_message_plural: Diễn đàn
  label_message_last: Bài cuối
  label_message_new: Tạo bài mới
  label_message_posted: Đã thêm bài viết
  label_reply_plural: Hồi âm
  label_send_information: Gửi thông tin đến người dùng qua email
  label_year: Năm
  label_month: Tháng
  label_week: Tuần
  label_date_from: Từ
  label_date_to: Đến
  label_language_based: Theo ngôn ngữ người dùng
639
  label_sort_by: "Sắp xếp theo %{value}"
640
  label_send_test_email: Send a test email
641
  label_feeds_access_key_created_on: " chứng thực RSS được tạo ra cách đây %{value}"
642
  label_module_plural: Mô-đun
643 644
  label_added_time_by: "thêm bởi %{author} cách đây %{age}"
  label_updated_time: "Cập nhật cách đây %{value}"
645 646 647 648 649 650 651 652 653 654 655 656 657 658 659
  label_jump_to_a_project: Nhảy đến dự án...
  label_file_plural: Tập tin
  label_changeset_plural: Thay đổi
  label_default_columns: Cột mặc định
  label_no_change_option: (không đổi)
  label_bulk_edit_selected_issues: Sửa nhiều vấn đề
  label_theme: Giao diện
  label_default: Mặc định
  label_search_titles_only: Chỉ tìm trong tựa đề
  label_user_mail_option_all: "Mọi sự kiện trên mọi dự án của bạn"
  label_user_mail_option_selected: "Mọi sự kiện trên các dự án được chọn..."
  label_user_mail_no_self_notified: "Đừng gửi email về các thay đổi do chính bạn thực hiện"
  label_registration_activation_by_email: account activation by email
  label_registration_manual_activation: manual account activation
  label_registration_automatic_activation: automatic account activation
660
  label_display_per_page: "mỗi trang: %{value}"
661 662 663 664 665 666 667 668 669 670 671 672 673 674 675 676 677 678 679 680 681 682 683 684 685 686 687 688 689 690 691 692 693 694 695 696 697 698 699 700 701 702 703 704 705 706 707 708 709 710 711 712 713 714 715 716 717 718 719 720 721 722 723 724 725
  label_age: Age
  label_change_properties: Thay đổi thuộc tính
  label_general: Tổng quan
  label_more: Chi tiết
  label_scm: SCM
  label_plugins: Mô-đun
  label_ldap_authentication: Chứng thực LDAP
  label_downloads_abbr: Tải về
  label_optional_description: Mô tả bổ sung
  label_add_another_file: Thêm tập tin khác
  label_preferences: Cấu hình
  label_chronological_order: Bài cũ xếp trước
  label_reverse_chronological_order: Bài mới xếp trước
  label_planning: Kế hoạch
  label_incoming_emails: Nhận mail
  label_generate_key: Tạo mã
  label_issue_watchers: Theo dõi
  
  button_login: Đăng nhập
  button_submit: Gửi
  button_save: Lưu
  button_check_all: Đánh dấu tất cả
  button_uncheck_all: Bỏ dấu tất cả
  button_delete: Xóa
  button_create: Tạo
  button_test: Kiểm tra
  button_edit: Sửa
  button_add: Thêm
  button_change: Đổi
  button_apply: Áp dụng
  button_clear: Xóa
  button_lock: Khóa
  button_unlock: Mở khóa
  button_download: Tải về
  button_list: Liệt kê
  button_view: Xem
  button_move: Chuyển
  button_back: Quay lại
  button_cancel: Bỏ qua
  button_activate: Kích hoạt
  button_sort: Sắp xếp
  button_log_time: Thêm thời gian
  button_rollback: Quay trở lại phiên bản này
  button_watch: Theo dõi
  button_unwatch: Bỏ theo dõi
  button_reply: Trả lời
  button_archive: Đóng băng
  button_unarchive: Xả băng
  button_reset: Tạo lại
  button_rename: Đổi tên
  button_change_password: Đổi mật mã
  button_copy: Chép
  button_annotate: Chú giải
  button_update: Cập nhật
  button_configure: Cấu hình
  button_quote: Trích dẫn
  
  status_active: hoạt động
  status_registered: đăng ký
  status_locked: khóa
  
  text_select_mail_notifications: Chọn hành động đối với mỗi email thông báo sẽ gửi.
  text_regexp_info: eg. ^[A-Z0-9]+$
  text_min_max_length_info: 0 để chỉ không hạn chế
  text_project_destroy_confirmation: Are you sure you want to delete this project and related data ?
726
  text_subprojects_destroy_warning: "Its subproject(s): %{value} will be also deleted."
727 728
  text_workflow_edit: Select a role and a tracker to edit the workflow
  text_are_you_sure: Bạn chắc chứ?
729 730 731
  text_tip_issue_begin_day: ngày bắt đầu
  text_tip_issue_end_day: ngày kết thúc
  text_tip_issue_begin_end_day: bắt đầu và kết thúc cùng ngày
732
  text_project_identifier_info: 'Chỉ cho phép chữ cái thường (a-z), con số  dấu gạch ngang.<br />Sau khi lưu, chỉ số ID không thể thay đổi.'
733 734 735
  text_caracters_maximum: "Tối đa %{count}  tự."
  text_caracters_minimum: "Phải gồm ít nhất %{count}  tự."
  text_length_between: "Length between %{min} and %{max} characters."
736 737 738 739
  text_tracker_no_workflow: No workflow defined for this tracker
  text_unallowed_characters: Ký tự không hợp lệ
  text_comma_separated: Multiple values allowed (comma separated).
  text_issues_ref_in_commit_messages: Referencing and fixing issues in commit messages
740 741
  text_issue_added: "Issue %{id} has been reported by %{author}."
  text_issue_updated: "Issue %{id} has been updated by %{author}."
742
  text_wiki_destroy_confirmation: Are you sure you want to delete this wiki and all its content ?
743
  text_issue_category_destroy_question: "Some issues (%{count}) are assigned to this category. What do you want to do ?"
744 745 746 747 748
  text_issue_category_destroy_assignments: Remove category assignments
  text_issue_category_reassign_to: Reassign issues to this category
  text_user_mail_option: "Với các dự án không được chọn, bạn chỉ  thể nhận được thông báo về các vấn đề bạn đăng  theo dõi hoặc  liên quan đến bạn (chẳng hạn, vấn đề được gán cho bạn)."
  text_no_configuration_data: "Roles, trackers, issue statuses and workflow have not been configured yet.\nIt is highly recommended to load the default configuration. You will be able to modify it once loaded."
  text_load_default_configuration: Load the default configuration
749
  text_status_changed_by_changeset: "Applied in changeset %{value}."
750 751 752 753 754
  text_issues_destroy_confirmation: 'Are you sure you want to delete the selected issue(s) ?'
  text_select_project_modules: 'Chọn các mô-đun cho dự án:'
  text_default_administrator_account_changed: Default administrator account changed
  text_file_repository_writable: File repository writable
  text_rmagick_available: RMagick available (optional)
755
  text_destroy_time_entries_question: "%{hours} hours were reported on the issues you are about to delete. What do you want to do ?"
756 757 758
  text_destroy_time_entries: Delete reported hours
  text_assign_time_entries_to_project: Assign reported hours to the project
  text_reassign_time_entries: 'Reassign reported hours to this issue:'
759 760
  text_user_wrote: "%{value} wrote:"
  text_enumeration_destroy_question: "%{count} objects are assigned to this value."
761 762 763 764
  text_enumeration_category_reassign_to: 'Reassign them to this value:'
  text_email_delivery_not_configured: "Email delivery is not configured, and notifications are disabled.\nConfigure your SMTP server in config/email.yml and restart the application to enable them."
  
  default_role_manager: Điều hành
765
  default_role_developer: Phát triển
766 767 768 769 770
  default_role_reporter: Báo cáo
  default_tracker_bug: Lỗi
  default_tracker_feature: Tính năng
  default_tracker_support: Hỗ trợ
  default_issue_status_new: Mới
771
  default_issue_status_in_progress: In Progress
772 773 774 775 776 777 778 779 780 781 782 783 784 785 786 787 788 789 790 791 792 793 794 795 796 797 798 799 800 801 802 803 804 805 806 807 808 809 810 811 812 813 814 815 816 817 818 819 820 821 822 823 824 825 826 827 828 829 830 831 832 833 834 835 836 837 838 839 840 841 842
  default_issue_status_resolved: Quyết tâm
  default_issue_status_feedback: Phản hồi
  default_issue_status_closed: Đóng
  default_issue_status_rejected: Từ chối
  default_doc_category_user: Tài liệu người dùng
  default_doc_category_tech: Tài liệu kỹ thuật
  default_priority_low: Thấp
  default_priority_normal: Bình thường
  default_priority_high: Cao
  default_priority_urgent: Khẩn cấp
  default_priority_immediate: Trung bình
  default_activity_design: Thiết kế
  default_activity_development: Phát triển
  
  enumeration_issue_priorities: Mức độ ưu tiên vấn đề
  enumeration_doc_categories: Chủ đề tài liệu
  enumeration_activities: Hoạt động (theo dõi thời gian)
  
  setting_plain_text_mail: mail dạng text đơn giản (không dùng HTML)
  setting_gravatar_enabled: Dùng biểu tượng Gravatar
  permission_edit_project: Chỉnh dự án
  permission_select_project_modules: Chọn mô-đun
  permission_manage_members: Quản lý thành viên
  permission_manage_versions: Quản lý phiên bản
  permission_manage_categories: Quản lý chủ đề
  permission_add_issues: Thêm vấn đề
  permission_edit_issues: Sửa vấn đề
  permission_manage_issue_relations: Quản lý quan hệ vấn đề
  permission_add_issue_notes: Thêm chú thích
  permission_edit_issue_notes: Sửa chú thích
  permission_edit_own_issue_notes: Sửa chú thích cá nhân
  permission_move_issues: Chuyển vấn đề
  permission_delete_issues: Xóa vấn đề
  permission_manage_public_queries: Quản lý truy cấn công cộng
  permission_save_queries: Lưu truy vấn
  permission_view_gantt: Xem biểu đồ sự kiện
  permission_view_calendar: Xem lịch
  permission_view_issue_watchers: Xem các người theo dõi
  permission_add_issue_watchers: Thêm người theo dõi
  permission_log_time: Lưu thời gian đã tốn
  permission_view_time_entries: Xem thời gian đã tốn
  permission_edit_time_entries: Xem nhật ký thời gian
  permission_edit_own_time_entries: Sửa thời gian đã lưu
  permission_manage_news: Quản lý tin mới
  permission_comment_news: Chú thích vào tin mới
  permission_manage_documents: Quản lý tài liệu
  permission_view_documents: Xem tài liệu
  permission_manage_files: Quản lý tập tin
  permission_view_files: Xem tập tin
  permission_manage_wiki: Quản lý wiki
  permission_rename_wiki_pages: Đổi tên trang wiki
  permission_delete_wiki_pages: Xóa trang wiki
  permission_view_wiki_pages: Xem wiki
  permission_view_wiki_edits: Xem lược sử trang wiki
  permission_edit_wiki_pages: Sửa trang wiki
  permission_delete_wiki_pages_attachments: Xóa tệp đính kèm
  permission_protect_wiki_pages: Bảo vệ trang wiki
  permission_manage_repository: Quản lý kho lưu trữ
  permission_browse_repository: Duyệt kho lưu trữ
  permission_view_changesets: Xem các thay đổi
  permission_commit_access: Truy cập commit
  permission_manage_boards: Quản lý diễn đàn
  permission_view_messages: Xem bài viết
  permission_add_messages: Gửi bài viết
  permission_edit_messages: Sửa bài viết
  permission_edit_own_messages: Sửa bài viết cá nhân
  permission_delete_messages: Xóa bài viết
  permission_delete_own_messages: Xóa bài viết cá nhân
  label_example: Ví dụ
  text_repository_usernames_mapping: "Chọn hoặc cập nhật ánh xạ người dùng hệ thống với người dùng trong kho lưu trữ.\nNhững trường hợp trùng hợp về tên  email sẽ được tự động ánh xạ."
  permission_delete_own_messages: Delete own messages
843 844
  label_user_activity: "%{value}'s activity"
  label_updated_time_by: "Updated by %{author} %{age} ago"
845 846 847
  text_diff_truncated: '... This diff was truncated because it exceeds the maximum size that can be displayed.'
  setting_diff_max_lines_displayed: Max number of diff lines displayed
  text_plugin_assets_writable: Plugin assets directory writable
848
  warning_attachments_not_saved: "%{count} file(s) could not be saved."
849 850 851 852 853
  button_create_and_continue: Create and continue
  text_custom_field_possible_values_info: 'One line for each value'
  label_display: Display
  field_editable: Editable
  setting_repository_log_display_limit: Maximum number of revisions displayed on file log
854
  setting_file_max_size_displayed: Max size of text files displayed inline
jplang's avatar
jplang committed
855 856
  field_watcher: Watcher
  setting_openid: Allow OpenID login and registration
jplang's avatar
jplang committed
857 858
  field_identity_url: OpenID URL
  label_login_with_open_id_option: or login with OpenID
859
  field_content: Content
860 861 862
  label_descending: Descending
  label_sort: Sort
  label_ascending: Ascending
863
  label_date_from_to: From %{start} to %{end}
864 865
  label_greater_or_equal: ">="
  label_less_or_equal: <=
866
  text_wiki_page_destroy_question: This page has %{descendants} child page(s) and descendant(s). What do you want to do?
867 868 869
  text_wiki_page_reassign_children: Reassign child pages to this parent page
  text_wiki_page_nullify_children: Keep child pages as root pages
  text_wiki_page_destroy_children: Delete child pages and all their descendants
870
  setting_password_min_length: Minimum password length
jplang's avatar
jplang committed
871
  field_group_by: Group results by
872
  mail_subject_wiki_content_updated: "'%{id}' wiki page has been updated"
873
  label_wiki_content_added: Wiki page added
874 875
  mail_subject_wiki_content_added: "'%{id}' wiki page has been added"
  mail_body_wiki_content_added: The '%{id}' wiki page has been added by %{author}.
876
  label_wiki_content_updated: Wiki page updated
877
  mail_body_wiki_content_updated: The '%{id}' wiki page has been updated by %{author}.
878
  permission_add_project: Create project
879
  setting_new_project_user_role_id: Role given to a non-admin user who creates a project
880 881 882
  label_view_all_revisions: View all revisions
  label_tag: Tag
  label_branch: Branch
883 884
  error_no_tracker_in_project: No tracker is associated to this project. Please check the Project settings.
  error_no_default_issue_status: No default issue status is defined. Please check your configuration (Go to "Administration -> Issue statuses").
885 886 887
  text_journal_changed: "%{label} changed from %{old} to %{new}"
  text_journal_set_to: "%{label} set to %{value}"
  text_journal_deleted: "%{label} deleted (%{old})"
jplang's avatar
jplang committed
888 889 890
  label_group_plural: Groups
  label_group: Group
  label_group_new: New group
891
  label_time_entry_plural: Spent time
892
  text_journal_added: "%{label} %{value} added"
893 894
  field_active: Active
  enumeration_system_activity: System Activity
895
  permission_delete_issue_watchers: Delete watchers
896 897 898 899
  version_status_closed: closed
  version_status_locked: locked
  version_status_open: open
  error_can_not_reopen_issue_on_closed_version: An issue assigned to a closed version can not be reopened
900
  label_user_anonymous: Anonymous
901
  button_move_and_follow: Move and follow
902
  setting_default_projects_modules: Default enabled modules for new projects
903
  setting_gravatar_default: Default Gravatar image
904 905 906 907 908 909 910
  field_sharing: Sharing
  label_version_sharing_hierarchy: With project hierarchy
  label_version_sharing_system: With all projects
  label_version_sharing_descendants: With subprojects
  label_version_sharing_tree: With project tree
  label_version_sharing_none: Not shared
  error_can_not_archive_project: This project can not be archived
911 912
  button_duplicate: Duplicate
  button_copy_and_follow: Copy and follow
jplang's avatar
jplang committed
913 914 915 916 917 918 919 920 921 922 923
  label_copy_source: Source
  setting_issue_done_ratio: Calculate the issue done ratio with
  setting_issue_done_ratio_issue_status: Use the issue status
  error_issue_done_ratios_not_updated: Issue done ratios not updated.
  error_workflow_copy_target: Please select target tracker(s) and role(s)
  setting_issue_done_ratio_issue_field: Use the issue field
  label_copy_same_as_target: Same as target
  label_copy_target: Target
  notice_issue_done_ratios_updated: Issue done ratios updated.
  error_workflow_copy_source: Please select a source tracker or role
  label_update_issue_done_ratios: Update issue done ratios
924
  setting_start_of_week: Start calendars on
925
  permission_view_issues: View Issues
926
  label_display_used_statuses_only: Only display statuses that are used by this tracker
927
  label_revision_id: Revision %{value}
928
  label_api_access_key: API access key
929
  label_api_access_key_created_on: API access key created %{value} ago
930 931 932 933 934
  label_feeds_access_key: RSS access key
  notice_api_access_key_reseted: Your API access key was reset.
  setting_rest_api_enabled: Enable REST web service
  label_missing_api_access_key: Missing an API access key
  label_missing_feeds_access_key: Missing a RSS access key
jplang's avatar
jplang committed
935
  button_show: Show
936 937
  text_line_separated: Multiple values allowed (one line for each value).
  setting_mail_handler_body_delimiters: Truncate emails after one of these lines
938 939
  permission_add_subprojects: Create subprojects
  label_subproject_new: New subproject
940 941 942
  text_own_membership_delete_confirmation: |-
    You are about to remove some or all of your permissions and may no longer be able to edit this project after that.
    Are you sure you want to continue?
943
  label_close_versions: Close completed versions
944 945
  label_board_sticky: Sticky
  label_board_locked: Locked
946
  permission_export_wiki_pages: Export wiki pages
947
  setting_cache_formatted_text: Cache formatted text
jplang's avatar
jplang committed
948
  permission_manage_project_activities: Manage project activities
949
  error_unable_delete_issue_status: Unable to delete issue status
950
  label_profile: Profile
951 952 953
  permission_manage_subtasks: Manage subtasks
  field_parent_issue: Parent task
  label_subtask_plural: Subtasks
954
  label_project_copy_notifications: Send email notifications during the project copy
955
  error_can_not_delete_custom_field: Unable to delete custom field
956
  error_unable_to_connect: Unable to connect (%{value})
957 958
  error_can_not_remove_role: This role is in use and can not be deleted.
  error_can_not_delete_tracker: This tracker contains issues and can't be deleted.
winterheart's avatar
winterheart committed
959 960
  field_principal: Principal
  label_my_page_block: My page block
961
  notice_failed_to_save_members: "Failed to save member(s): %{errors}."
962 963
  text_zoom_out: Zoom out
  text_zoom_in: Zoom in
winterheart's avatar
winterheart committed
964 965
  notice_unable_delete_time_entry: Unable to delete time log entry.
  label_overall_spent_time: Overall spent time
966
  field_time_entries: Log time
967 968
  project_module_gantt: Gantt
  project_module_calendar: Calendar
969
  button_edit_associated_wikipage: "Edit associated Wiki page: %{page_title}"
970
  text_are_you_sure_with_children: Delete issue and all child issues?
971
  field_text: Text field
edavis10's avatar
edavis10 committed
972 973 974 975
  label_user_mail_option_only_owner: Only for things I am the owner of
  setting_default_notification_option: Default notification option
  label_user_mail_option_only_my_events: Only for things I watch or I'm involved in
  label_user_mail_option_only_assigned: Only for things I am assigned to
976 977 978
  label_user_mail_option_none: No events
  field_member_of_group: Assignee's group
  field_assigned_to_role: Assignee's role
979
  notice_not_authorized_archived_project: The project you're trying to access has been archived.
980
  field_start_date: Start date
981 982
  label_principal_search: "Search for user or group:"
  label_user_search: "Search for user:"
jplang's avatar
jplang committed
983 984
  field_visible: Visible
  setting_emails_header: Emails header
jplang's avatar
jplang committed
985
  setting_commit_logtime_activity_id: Activity for logged time
986
  text_time_logged_by_changeset: Applied in changeset %{value}.
jplang's avatar
jplang committed
987
  setting_commit_logtime_enabled: Enable time logging
988
  notice_gantt_chart_truncated: The chart was truncated because it exceeds the maximum number of items that can be displayed (%{max})
jplang's avatar
jplang committed
989
  setting_gantt_items_limit: Maximum number of items displayed on the gantt chart