Commit 7ed95359 authored by tmaruyama's avatar tmaruyama

Vietnamese translation for 2.2-stable updated by Minh Thien Nguyen (#13343, #13339)

git-svn-id: https://svn.redmine.org/redmine/trunk@11528 e93f8b46-1217-0410-a6f0-8f06a7374b81
parent fe9ad1d2
......@@ -2,6 +2,7 @@
# by
# Do Hai Bac (dohaibac@gmail.com)
# Dao Thanh Ngoc (ngocdaothanh@gmail.com, http://github.com/ngocdaothanh/rails-i18n/tree/master)
# Nguyen Minh Thien (thiencdcn@gmail.com, http://www.eDesignLab.org)
vi:
number:
......@@ -80,8 +81,8 @@ vi:
one: "khoảng 1 giờ"
other: "khoảng %{count} giờ"
x_hours:
one: "1 hour"
other: "%{count} hours"
one: "1 giờ"
other: "%{count} giờ"
x_days:
one: "1 ngày"
other: "%{count} ngày"
......@@ -98,8 +99,8 @@ vi:
one: "hơn 1 năm"
other: "hơn %{count} năm"
almost_x_years:
one: "almost 1 year"
other: "almost %{count} years"
one: "gần 1 năm"
other: "gần %{count} năm"
prompts:
year: "Năm"
month: "Tháng"
......@@ -142,7 +143,7 @@ vi:
greater_than_start_date: "phải đi sau ngày bắt đầu"
not_same_project: "không thuộc cùng dự án"
circular_dependency: "quan hệ thể gây ra lặp tận"
cant_link_an_issue_with_a_descendant: "An issue can not be linked to one of its subtasks"
cant_link_an_issue_with_a_descendant: "Một vấn đề không thể liên kết tới một trong số những tác vụ con của "
direction: ltr
date:
......@@ -214,16 +215,16 @@ vi:
notice_email_sent: "Email đã được gửi tới %{value}"
notice_email_error: "Lỗi xảy ra khi gửi email (%{value})"
notice_feeds_access_key_reseted: Mã số chứng thực RSS đã được tạo lại.
notice_failed_to_save_issues: "Failed to save %{count} issue(s) on %{total} selected: %{ids}."
notice_no_issue_selected: "No issue is selected! Please, check the issues you want to edit."
notice_failed_to_save_issues: "Thất bại khi lưu %{count} vấn đề trong %{total} lựa chọn: %{ids}."
notice_no_issue_selected: "Không vấn đề được chọn! Vui lòng kiểm tra các vấn đề bạn cần chỉnh sửa."
notice_account_pending: "Thông tin tài khoản đã được tạo ra đang chờ chứng thực từ ban quản trị."
notice_default_data_loaded: Đã nạp cấu hình mặc định.
notice_unable_delete_version: Không thể xóa phiên bản.
error_can_t_load_default_data: "Không thể nạp cấu hình mặc định: %{value}"
error_scm_not_found: "The entry or revision was not found in the repository."
error_scm_not_found: "Không tìm thấy dữ liệu trong kho chứa."
error_scm_command_failed: "Lỗi xảy ra khi truy cập vào kho lưu trữ: %{value}"
error_scm_annotate: "The entry does not exist or can not be annotated."
error_scm_annotate: "Đầu vào không tồn tại hoặc không thể chú thích."
error_issue_not_found_in_project: 'Vấn đề không tồn tại hoặc không thuộc dự án'
mail_subject_lost_password: "%{value}: mật của bạn"
......@@ -290,17 +291,17 @@ vi:
field_version: Phiên bản
field_type: Kiểu
field_host: Host
field_port: Port
field_port: Cổng
field_account: Tài khoản
field_base_dn: Base DN
field_attr_login: Login attribute
field_attr_firstname: Firstname attribute
field_attr_lastname: Lastname attribute
field_attr_mail: Email attribute
field_onthefly: On-the-fly user creation
field_attr_login: Thuộc tính đăng nhập
field_attr_firstname: Thuộc tính tên đệm và Tên
field_attr_lastname: Thuộc tính Họ
field_attr_mail: Thuộc tính Email
field_onthefly: Tạo người dùng tức thì
field_start_date: Bắt đầu
field_done_ratio: Tiến độ
field_auth_source: Authentication mode
field_auth_source: Chế độ xác thực
field_hide_mail: Không làm lộ email của bạn
field_comments: Bình luận
field_url: URL
......@@ -330,31 +331,31 @@ vi:
setting_login_required: Cần đăng nhập
setting_self_registration: Tự chứng thực
setting_attachment_max_size: Cỡ tối đa của tập tin đính kèm
setting_issues_export_limit: Issues export limit
setting_mail_from: Emission email address
setting_issues_export_limit: Giới hạn Export vấn đề
setting_mail_from: Địa chỉ email gửi thông báo
setting_bcc_recipients: Tạo bản CC bí mật (bcc)
setting_host_name: Tên miền và đường dẫn
setting_text_formatting: Định dạng bài viết
setting_wiki_compression: Wiki history compression
setting_wiki_compression: Nén lịch sử Wiki
setting_feeds_limit: Giới hạn nội dung của feed
setting_default_projects_public: Dự án mặc định là công cộng
setting_autofetch_changesets: Autofetch commits
setting_sys_api_enabled: Enable WS for repository management
setting_autofetch_changesets: Tự động tìm nạp commits
setting_sys_api_enabled: Cho phép WS quản lý kho chứa
setting_commit_ref_keywords: Từ khóa tham khảo
setting_commit_fix_keywords: Từ khóa chỉ vấn đề đã giải quyết
setting_autologin: Tự động đăng nhập
setting_date_format: Định dạng ngày
setting_time_format: Định dạng giờ
setting_cross_project_issue_relations: Cho phép quan hệ chéo giữa các dự án
setting_issue_list_default_columns: Default columns displayed on the issue list
setting_issue_list_default_columns: Các cột mặc định hiển thị trong danh sách vấn đề
setting_emails_footer: Chữ ký cuối thư
setting_protocol: Giao thức
setting_per_page_options: Objects per page options
setting_per_page_options: Tùy chọn đối tượng mỗi trang
setting_user_format: Định dạng hiển thị người dùng
setting_activity_days_default: Days displayed on project activity
setting_display_subprojects_issues: Display subprojects issues on main projects by default
setting_enabled_scm: Enabled SCM
setting_mail_handler_api_enabled: Enable WS for incoming emails
setting_activity_days_default: Ngày hiển thị hoạt động của dự án
setting_display_subprojects_issues: Hiển thị mặc định vấn đề của dự án con ở dự án chính
setting_enabled_scm: Cho phép SCM
setting_mail_handler_api_enabled: Cho phép WS cho các email tới
setting_mail_handler_api_key: Mã số API
setting_sequential_project_identifiers: Tự sinh chuỗi ID dự án
......@@ -374,9 +375,9 @@ vi:
label_project_new: Dự án mới
label_project_plural: Dự án
label_x_projects:
zero: no projects
one: 1 project
other: "%{count} projects"
zero: không có dự án
one: một dự án
other: "%{count} dự án"
label_project_all: Mọi dự án
label_project_latest: Dự án mới nhất
label_issue: Vấn đề
......@@ -400,18 +401,18 @@ vi:
label_tracker: Dòng vấn đề
label_tracker_plural: Dòng vấn đề
label_tracker_new: Tạo dòng vấn đề mới
label_workflow: Workflow
label_issue_status: Issue status
label_issue_status_plural: Issue statuses
label_issue_status_new: New status
label_workflow: Quy trình làm việc
label_issue_status: Trạng thái vấn đề
label_issue_status_plural: Trạng thái vấn đề
label_issue_status_new: Thêm trạng thái
label_issue_category: Chủ đề
label_issue_category_plural: Chủ đề
label_issue_category_new: Chủ đề mới
label_custom_field: Custom field
label_custom_field_plural: Custom fields
label_custom_field_new: New custom field
label_enumerations: Enumerations
label_enumeration_new: New value
label_custom_field: Trường tùy biến
label_custom_field_plural: Trường tùy biến
label_custom_field_new: Thêm Trường tùy biến
label_enumerations: Liệt kê
label_enumeration_new: Thêm giá trị
label_information: Thông tin
label_information_plural: Thông tin
label_please_login: Vui lòng đăng nhập
......@@ -433,23 +434,23 @@ vi:
label_overall_activity: Tất cả hoạt động
label_new: Mới
label_logged_as: Tài khoản »
label_environment: Environment
label_authentication: Authentication
label_auth_source: Authentication mode
label_auth_source_new: New authentication mode
label_auth_source_plural: Authentication modes
label_environment: Môi trường
label_authentication: Xác thực
label_auth_source: Chế độ xác thực
label_auth_source_new: Chế độ xác thực mới
label_auth_source_plural: Chế độ xác thực
label_subproject_plural: Dự án con
label_and_its_subprojects: "%{value} dự án con"
label_min_max_length: Min - Max length
label_list: List
label_min_max_length: Độ dài nhỏ nhất - lớn nhất
label_list: Danh sách
label_date: Ngày
label_integer: Integer
label_float: Float
label_integer: Số nguyên
label_float: Số thực
label_boolean: Boolean
label_string: Text
label_text: Long text
label_attribute: Attribute
label_attribute_plural: Attributes
label_string: Văn bản
label_text: Văn bản dài
label_attribute: Thuộc tính
label_attribute_plural: Các thuộc tính
label_no_data: Chưa có thông tin gì
label_change_status: Đổi trạng thái
label_history: Lược sử
......@@ -473,24 +474,24 @@ vi:
label_version_plural: Phiên bản
label_confirmation: Khẳng định
label_export_to: 'Định dạng khác của trang này:'
label_read: Read...
label_read: Đọc...
label_public_projects: Các dự án công cộng
label_open_issues: mở
label_open_issues_plural: mở
label_closed_issues: đóng
label_closed_issues_plural: đóng
label_x_open_issues_abbr_on_total:
zero: 0 open / %{total}
one: 1 open / %{total}
other: "%{count} open / %{total}"
zero: "0 mở / %{total}"
one: "1 mở / %{total}"
other: "%{count} mở / %{total}"
label_x_open_issues_abbr:
zero: 0 open
one: 1 open
other: "%{count} open"
zero: 0 mở
one: 1 mở
other: "%{count} mở"
label_x_closed_issues_abbr:
zero: 0 closed
one: 1 closed
other: "%{count} closed"
zero: 0 đóng
one: 1 đóng
other: "%{count} đóng"
label_total: Tổng cộng
label_permissions: Quyền
label_current_status: Trạng thái hiện tại
......@@ -500,7 +501,7 @@ vi:
label_nobody: Chẳng ai
label_next: Sau
label_previous: Trước
label_used_by: Used by
label_used_by: Được dùng bởi
label_details: Chi tiết
label_add_note: Thêm ghi chú
label_per_page: Mỗi trang
......@@ -514,9 +515,9 @@ vi:
label_comment: Bình luận
label_comment_plural: Bình luận
label_x_comments:
zero: no comments
one: 1 comment
other: "%{count} comments"
zero: không có bình luận
one: 1 bình luận
other: "%{count} bình luận"
label_comment_add: Thêm bình luận
label_comment_added: Đã thêm bình luận
label_comment_delete: Xóa bình luận
......@@ -551,7 +552,7 @@ vi:
label_browse: Duyệt
label_revision: Bản điều chỉnh
label_revision_plural: Bản điều chỉnh
label_associated_revisions: Associated revisions
label_associated_revisions: Các bản điều chỉnh được ghép
label_added: thêm
label_modified: đổi
label_copied: chép
......@@ -573,7 +574,7 @@ vi:
label_result_plural: Kết quả
label_all_words: Mọi từ
label_wiki: Wiki
label_wiki_edit: Wiki edit
label_wiki_edit: Sửa Wiki
label_wiki_edit_plural: Thay đổi wiki
label_wiki_page: Trang wiki
label_wiki_page_plural: Trang wiki
......@@ -581,7 +582,7 @@ vi:
label_index_by_date: Danh sách theo ngày
label_current_version: Bản hiện tại
label_preview: Xem trước
label_feed_plural: Feeds
label_feed_plural: Nguồn cấp tin
label_changes_details: Chi tiết của mọi thay đổi
label_issue_tracking: Vấn đề
label_spent_time: Thời gian
......@@ -590,13 +591,13 @@ vi:
label_time_tracking: Theo dõi thời gian
label_change_plural: Thay đổi
label_statistics: Thống kê
label_commits_per_month: Commits per month
label_commits_per_author: Commits per author
label_commits_per_month: Commits mỗi tháng
label_commits_per_author: Commits mỗi tác giả
label_view_diff: So sánh
label_diff_inline: inline
label_diff_side_by_side: side by side
label_diff_side_by_side: bên cạnh nhau
label_options: Tùy chọn
label_copy_workflow_from: Copy workflow from
label_copy_workflow_from: Sao chép quy trình từ
label_permissions_report: Thống kê các quyền
label_watched_issues: Chủ đề đang theo dõi
label_related_issues: Liên quan
......@@ -636,7 +637,7 @@ vi:
label_date_to: Đến
label_language_based: Theo ngôn ngữ người dùng
label_sort_by: "Sắp xếp theo %{value}"
label_send_test_email: Send a test email
label_send_test_email: Gửi một email kiểm tra
label_feeds_access_key_created_on: " chứng thực RSS được tạo ra cách đây %{value}"
label_module_plural: Mô-đun
label_added_time_by: "thêm bởi %{author} cách đây %{age}"
......@@ -653,11 +654,11 @@ vi:
label_user_mail_option_all: "Mọi sự kiện trên mọi dự án của bạn"
label_user_mail_option_selected: "Mọi sự kiện trên các dự án được chọn..."
label_user_mail_no_self_notified: "Đừng gửi email về các thay đổi do chính bạn thực hiện"
label_registration_activation_by_email: account activation by email
label_registration_manual_activation: manual account activation
label_registration_automatic_activation: automatic account activation
label_registration_activation_by_email: kích hoạt tài khoản qua email
label_registration_manual_activation: kích hoạt tài khoản thủ công
label_registration_automatic_activation: kích hoạt tài khoản tự động
label_display_per_page: "mỗi trang: %{value}"
label_age: Age
label_age: Thời gian
label_change_properties: Thay đổi thuộc tính
label_general: Tổng quan
label_more: Chi tiết
......@@ -721,43 +722,43 @@ vi:
text_select_mail_notifications: Chọn hành động đối với mỗi email thông báo sẽ gửi.
text_regexp_info: eg. ^[A-Z0-9]+$
text_min_max_length_info: 0 để chỉ không hạn chế
text_project_destroy_confirmation: Are you sure you want to delete this project and related data ?
text_subprojects_destroy_warning: "Its subproject(s): %{value} will be also deleted."
text_workflow_edit: Select a role and a tracker to edit the workflow
text_project_destroy_confirmation: Bạn có chắc chắn muốn xóa dự án này và các dữ liệu liên quan ?
text_subprojects_destroy_warning: "Dự án con của : %{value} cũng sẽ bị xóa."
text_workflow_edit: Chọn một vai trò và một vấn đề để sửa quy trình
text_are_you_sure: Bạn chắc chứ?
text_tip_issue_begin_day: ngày bắt đầu
text_tip_issue_end_day: ngày kết thúc
text_tip_issue_begin_end_day: bắt đầu và kết thúc cùng ngày
text_caracters_maximum: "Tối đa %{count} tự."
text_caracters_minimum: "Phải gồm ít nhất %{count} tự."
text_length_between: "Length between %{min} and %{max} characters."
text_tracker_no_workflow: No workflow defined for this tracker
text_length_between: "Chiều dài giữa %{min} %{max} tự."
text_tracker_no_workflow: Không có quy trình được định nghĩa cho theo dõi này
text_unallowed_characters: Ký tự không hợp lệ
text_comma_separated: Multiple values allowed (comma separated).
text_issues_ref_in_commit_messages: Referencing and fixing issues in commit messages
text_issue_added: "Issue %{id} has been reported by %{author}."
text_issue_updated: "Issue %{id} has been updated by %{author}."
text_wiki_destroy_confirmation: Are you sure you want to delete this wiki and all its content ?
text_issue_category_destroy_question: "Some issues (%{count}) are assigned to this category. What do you want to do ?"
text_issue_category_destroy_assignments: Remove category assignments
text_issue_category_reassign_to: Reassign issues to this category
text_comma_separated: Nhiều giá trị được phép (cách nhau bởi dấu phẩy).
text_issues_ref_in_commit_messages: Vấn đề tham khảo và cố định trong ghi chú commit
text_issue_added: "Vấn đề %{id} đã được báo cáo bởi %{author}."
text_issue_updated: "Vấn đề %{id} đã được cập nhật bởi %{author}."
text_wiki_destroy_confirmation: Bạn có chắc chắn muốn xóa trang wiki này và tất cả nội dung của nó ?
text_issue_category_destroy_question: "Một số vấn đề (%{count}) được gán cho danh mục này. Bạn muốn làm ?"
text_issue_category_destroy_assignments: Gỡ bỏ danh mục được phân công
text_issue_category_reassign_to: Gán lại vấn đề cho danh mục này
text_user_mail_option: "Với các dự án không được chọn, bạn chỉ thể nhận được thông báo về các vấn đề bạn đăng theo dõi hoặc liên quan đến bạn (chẳng hạn, vấn đề được gán cho bạn)."
text_no_configuration_data: "Roles, trackers, issue statuses and workflow have not been configured yet.\nIt is highly recommended to load the default configuration. You will be able to modify it once loaded."
text_load_default_configuration: Load the default configuration
text_status_changed_by_changeset: "Applied in changeset %{value}."
text_issues_destroy_confirmation: 'Are you sure you want to delete the selected issue(s) ?'
text_no_configuration_data: "Quyền, theo dõi, tình trạng vấn đề quy trình chưa được cấu hình.\nBắt buộc phải nạp cấu hình mặc định. Bạn sẽ thay đổi được sau khi đã nạp."
text_load_default_configuration: Nạp lại cấu hình mặc định
text_status_changed_by_changeset: "Áp dụng trong changeset : %{value}."
text_issues_destroy_confirmation: 'Bạn chắc chắn muốn xóa các vấn đề đã chọn ?'
text_select_project_modules: 'Chọn các mô-đun cho dự án:'
text_default_administrator_account_changed: Default administrator account changed
text_file_repository_writable: File repository writable
text_rmagick_available: RMagick available (optional)
text_destroy_time_entries_question: "%{hours} hours were reported on the issues you are about to delete. What do you want to do ?"
text_destroy_time_entries: Delete reported hours
text_assign_time_entries_to_project: Assign reported hours to the project
text_reassign_time_entries: 'Reassign reported hours to this issue:'
text_user_wrote: "%{value} wrote:"
text_enumeration_destroy_question: "%{count} objects are assigned to this value."
text_enumeration_category_reassign_to: 'Reassign them to this value:'
text_email_delivery_not_configured: "Email delivery is not configured, and notifications are disabled.\nConfigure your SMTP server in config/configuration.yml and restart the application to enable them."
text_default_administrator_account_changed: Thay đổi tài khoản quản trị mặc định
text_file_repository_writable: Cho phép ghi thư mục đính kèm
text_rmagick_available: Trạng thái RMagick
text_destroy_time_entries_question: "Thời gian %{hours} giờ đã báo cáo trong vấn đề bạn định xóa. Bạn muốn làm tiếp ?"
text_destroy_time_entries: Xóa thời gian báo cáo
text_assign_time_entries_to_project: Gán thời gian báo cáo cho dự án
text_reassign_time_entries: 'Gán lại thời gian báo cáo cho Vấn đề này:'
text_user_wrote: "%{value} đã viết:"
text_enumeration_destroy_question: "%{count} đối tượng được gán giá trị này."
text_enumeration_category_reassign_to: 'Gán lại giá trị này:'
text_email_delivery_not_configured: "Cấu hình gửi Email chưa được đặt, chức năng thông báo bị loại bỏ.\nCấu hình máy chủ SMTP của bạn file config/configuration.yml khởi động lại để kích hoạt chúng."
default_role_manager: Điều hành
default_role_developer: Phát triển
......@@ -766,7 +767,7 @@ vi:
default_tracker_feature: Tính năng
default_tracker_support: Hỗ trợ
default_issue_status_new: Mới
default_issue_status_in_progress: In Progress
default_issue_status_in_progress: Đang tiến hành
default_issue_status_resolved: Quyết tâm
default_issue_status_feedback: Phản hồi
default_issue_status_closed: Đóng
......@@ -836,284 +837,287 @@ vi:
permission_delete_own_messages: Xóa bài viết cá nhân
label_example: Ví dụ
text_repository_usernames_mapping: "Chọn hoặc cập nhật ánh xạ người dùng hệ thống với người dùng trong kho lưu trữ.\nNhững trường hợp trùng hợp về tên email sẽ được tự động ánh xạ."
permission_delete_own_messages: Delete own messages
label_user_activity: "%{value}'s activity"
label_updated_time_by: "Updated by %{author} %{age} ago"
text_diff_truncated: '... This diff was truncated because it exceeds the maximum size that can be displayed.'
setting_diff_max_lines_displayed: Max number of diff lines displayed
text_plugin_assets_writable: Plugin assets directory writable
warning_attachments_not_saved: "%{count} file(s) could not be saved."
button_create_and_continue: Create and continue
text_custom_field_possible_values_info: 'One line for each value'
label_display: Display
field_editable: Editable
setting_repository_log_display_limit: Maximum number of revisions displayed on file log
setting_file_max_size_displayed: Max size of text files displayed inline
field_watcher: Watcher
setting_openid: Allow OpenID login and registration
permission_delete_own_messages: Xóa thông điệp
label_user_activity: "%{value} hoạt động"
label_updated_time_by: "Cập nhật bởi %{author} cách đây %{age}"
text_diff_truncated: '... Thay đổi này đã được cắt bớt do vượt qua giới hạn kích thước thể hiển thị.'
setting_diff_max_lines_displayed: Số dòng thay đổi tối đa được hiển thị
text_plugin_assets_writable: Cho phép ghi thư mục Plugin
warning_attachments_not_saved: "%{count} file không được lưu."
button_create_and_continue: Tạo và tiếp tục
text_custom_field_possible_values_info: 'Một dòng cho mỗi giá trị'
label_display: Hiển thị
field_editable: Có thể sửa được
setting_repository_log_display_limit: Số lượng tối đa các bản điều chỉnh hiển thị trong file log
setting_file_max_size_displayed: Kích thước tối đa của tệp tin văn bản
field_watcher: Người quan sát
setting_openid: Cho phép đăng nhập và đăng ký dùng OpenID
field_identity_url: OpenID URL
label_login_with_open_id_option: or login with OpenID
field_content: Content
label_descending: Descending
label_sort: Sort
label_ascending: Ascending
label_date_from_to: From %{start} to %{end}
label_login_with_open_id_option: hoặc đăng nhập với OpenID
field_content: Nội dung
label_descending: Giảm dần
label_sort: Sắp xếp
label_ascending: Tăng dần
label_date_from_to: "Từ %{start} tới %{end}"
label_greater_or_equal: ">="
label_less_or_equal: <=
text_wiki_page_destroy_question: This page has %{descendants} child page(s) and descendant(s). What do you want to do?
text_wiki_page_reassign_children: Reassign child pages to this parent page
text_wiki_page_nullify_children: Keep child pages as root pages
text_wiki_page_destroy_children: Delete child pages and all their descendants
setting_password_min_length: Minimum password length
field_group_by: Group results by
mail_subject_wiki_content_updated: "'%{id}' wiki page has been updated"
label_wiki_content_added: Wiki page added
mail_subject_wiki_content_added: "'%{id}' wiki page has been added"
mail_body_wiki_content_added: The '%{id}' wiki page has been added by %{author}.
label_wiki_content_updated: Wiki page updated
mail_body_wiki_content_updated: The '%{id}' wiki page has been updated by %{author}.
permission_add_project: Create project
setting_new_project_user_role_id: Role given to a non-admin user who creates a project
label_view_all_revisions: View all revisions
label_tag: Tag
label_branch: Branch
error_no_tracker_in_project: No tracker is associated to this project. Please check the Project settings.
error_no_default_issue_status: No default issue status is defined. Please check your configuration (Go to "Administration -> Issue statuses").
text_journal_changed: "%{label} changed from %{old} to %{new}"
text_journal_set_to: "%{label} set to %{value}"
text_journal_deleted: "%{label} deleted (%{old})"
label_group_plural: Groups
label_group: Group
label_group_new: New group
label_time_entry_plural: Spent time
text_journal_added: "%{label} %{value} added"
field_active: Active
enumeration_system_activity: System Activity
permission_delete_issue_watchers: Delete watchers
version_status_closed: closed
version_status_locked: locked
version_status_open: open
error_can_not_reopen_issue_on_closed_version: An issue assigned to a closed version can not be reopened
label_user_anonymous: Anonymous
button_move_and_follow: Move and follow
setting_default_projects_modules: Default enabled modules for new projects
setting_gravatar_default: Default Gravatar image
field_sharing: Sharing
label_version_sharing_hierarchy: With project hierarchy
label_version_sharing_system: With all projects
label_version_sharing_descendants: With subprojects
label_version_sharing_tree: With project tree
label_version_sharing_none: Not shared
error_can_not_archive_project: This project can not be archived
button_duplicate: Duplicate
button_copy_and_follow: Copy and follow
label_copy_source: Source
setting_issue_done_ratio: Calculate the issue done ratio with
setting_issue_done_ratio_issue_status: Use the issue status
error_issue_done_ratios_not_updated: Issue done ratios not updated.
error_workflow_copy_target: Please select target tracker(s) and role(s)
setting_issue_done_ratio_issue_field: Use the issue field
label_copy_same_as_target: Same as target
label_copy_target: Target
notice_issue_done_ratios_updated: Issue done ratios updated.
error_workflow_copy_source: Please select a source tracker or role
label_update_issue_done_ratios: Update issue done ratios
setting_start_of_week: Start calendars on
permission_view_issues: View Issues
label_display_used_statuses_only: Only display statuses that are used by this tracker
label_revision_id: Revision %{value}
label_api_access_key: API access key
label_api_access_key_created_on: API access key created %{value} ago
label_feeds_access_key: RSS access key
notice_api_access_key_reseted: Your API access key was reset.
setting_rest_api_enabled: Enable REST web service
label_missing_api_access_key: Missing an API access key
label_missing_feeds_access_key: Missing a RSS access key
button_show: Show
text_line_separated: Multiple values allowed (one line for each value).
setting_mail_handler_body_delimiters: Truncate emails after one of these lines
permission_add_subprojects: Create subprojects
label_subproject_new: New subproject
label_less_or_equal: "<="
text_wiki_page_destroy_question: "Trang này %{descendants} trang con trang cháu. Bạn muốn làm tiếp?"
text_wiki_page_reassign_children: Gán lại trang con vào trang mẹ này
text_wiki_page_nullify_children: Giữ trang con như trang gốc
text_wiki_page_destroy_children: Xóa trang con và tất cả trang con cháu của nó
setting_password_min_length: Chiều dài tối thiểu của mật khẩu
field_group_by: Nhóm kết quả bởi
mail_subject_wiki_content_updated: "%{id} trang wiki đã được cập nhật"
label_wiki_content_added: Đã thêm trang Wiki
mail_subject_wiki_content_added: "%{id} trang wiki đã được thêm vào"
mail_body_wiki_content_added: " %{id} trang wiki đã được thêm vào bởi %{author}."
label_wiki_content_updated: Trang Wiki đã được cập nhật
mail_body_wiki_content_updated: " %{id} trang wiki đã được cập nhật bởi %{author}."
permission_add_project: Tạo dự án
setting_new_project_user_role_id: Quyền được gán cho người dùng không phải quản trị viên khi tạo dự án mới
label_view_all_revisions: Xem tất cả bản điều chỉnh
label_tag: Thẻ
label_branch: Nhánh
error_no_tracker_in_project: Không có ai theo dõi dự án này. Hãy kiểm tra lại phần thiết lập cho dự án.
error_no_default_issue_status: Không có vấn đề mặc định được định nghĩa. Vui lòng kiểm tra cấu hình của bạn (Vào "Quản trị -> Trạng thái vấn đề").
text_journal_changed: "%{label} thay đổi từ %{old} tới %{new}"
text_journal_set_to: "%{label} gán cho %{value}"
text_journal_deleted: "%{label} xóa (%{old})"
label_group_plural: Các nhóm
label_group: Nhóm
label_group_new: Thêm nhóm
label_time_entry_plural: Thời gian đã sử dụng
text_journal_added: "%{label} %{value} được thêm"
field_active: Tích cực
enumeration_system_activity: Hoạt động hệ thống
permission_delete_issue_watchers: Xóa người quan sát
version_status_closed: đóng
version_status_locked: khóa
version_status_open: mở
error_can_not_reopen_issue_on_closed_version: Một vấn đề được gán cho phiên bản đã đóng không thể mở lại được
label_user_anonymous: Ẩn danh
button_move_and_follow: Di chuyển và theo
setting_default_projects_modules: Các Module được kích hoạt mặc định cho dự án mới
setting_gravatar_default: Ảnh Gravatar mặc định
field_sharing: Chia sẻ
label_version_sharing_hierarchy: Với thứ bậc dự án
label_version_sharing_system: Với tất cả dự án
label_version_sharing_descendants: Với dự án con
label_version_sharing_tree: Với cây dự án
label_version_sharing_none: Không chia sẻ
error_can_not_archive_project: Dựa án này không thể lưu trữ được
button_duplicate: Nhân đôi
button_copy_and_follow: Sao chép và theo
label_copy_source: Nguồn
setting_issue_done_ratio: Tính toán tỷ lệ hoàn thành vấn đề với
setting_issue_done_ratio_issue_status: Sử dụng trạng thái của vấn đề
error_issue_done_ratios_not_updated: Tỷ lệ hoàn thành vấn đề không được cập nhật.
error_workflow_copy_target: Vui lòng lựa chọn đích của theo dấu và quyền
setting_issue_done_ratio_issue_field: Dùng trường vấn đề
label_copy_same_as_target: Tương tự như đích
label_copy_target: Đích