GitLab steht wegen Wartungsarbeiten am Montag, den 10. Mai, zwischen 17:00 und 19:00 Uhr nicht zur Verfügung.

vi.yml 61.1 KB
Newer Older
1 2 3 4
# Vietnamese translation for Ruby on Rails
# by
#   Do Hai Bac (dohaibac@gmail.com)
#   Dao Thanh Ngoc (ngocdaothanh@gmail.com, http://github.com/ngocdaothanh/rails-i18n/tree/master)
5
#   Nguyen Minh Thien (thiencdcn@gmail.com, http://www.eDesignLab.org)
6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51

vi:
  number:
    # Used in number_with_delimiter()
    # These are also the defaults for 'currency', 'percentage', 'precision', and 'human'
    format:
      # Sets the separator between the units, for more precision (e.g. 1.0 / 2.0 == 0.5)
      separator: ","
      # Delimets thousands (e.g. 1,000,000 is a million) (always in groups of three)
      delimiter: "."
      # Number of decimals, behind the separator (1 with a precision of 2 gives: 1.00)
      precision: 3

    # Used in number_to_currency()
    currency:
      format:
        # Where is the currency sign? %u is the currency unit, %n the number (default: $5.00)
        format: "%n %u"
        unit: "đồng"
        # These three are to override number.format and are optional
        separator: ","
        delimiter: "."
        precision: 2

    # Used in number_to_percentage()
    percentage:
      format:
        # These three are to override number.format and are optional
        # separator:
        delimiter: ""
        # precision:

    # Used in number_to_precision()
    precision:
      format:
        # These three are to override number.format and are optional
        # separator:
        delimiter: ""
        # precision:

    # Used in number_to_human_size()
    human:
      format:
        # These three are to override number.format and are optional
        # separator:
        delimiter: ""
52
        precision: 3
edavis10's avatar
edavis10 committed
53 54 55 56 57 58 59 60 61 62
      storage_units:
        format: "%n %u"
        units:
          byte:
            one: "Byte"
            other: "Bytes"
          kb: "KB"
          mb: "MB"
          gb: "GB"
          tb: "TB"
63 64 65 66 67 68 69

  # Used in distance_of_time_in_words(), distance_of_time_in_words_to_now(), time_ago_in_words()
  datetime:
    distance_in_words:
      half_a_minute: "30 giây"
      less_than_x_seconds:
        one:   "chưa tới 1 giây"
70
        other: "chưa tới %{count} giây"
71 72
      x_seconds:
        one:   "1 giây"
73
        other: "%{count} giây"
74 75
      less_than_x_minutes:
        one:   "chưa tới 1 phút"
76
        other: "chưa tới %{count} phút"
77 78
      x_minutes:
        one:   "1 phút"
79
        other: "%{count} phút"
80
      about_x_hours:
81 82
        one:   "khoảng 1 giờ"
        other: "khoảng %{count} giờ"
83
      x_hours:
84 85
        one:   "1 giờ"
        other: "%{count} giờ"
86 87
      x_days:
        one:   "1 ngày"
88
        other: "%{count} ngày"
89 90
      about_x_months:
        one:   "khoảng 1 tháng"
91
        other: "khoảng %{count} tháng"
92 93
      x_months:
        one:   "1 tháng"
94
        other: "%{count} tháng"
95 96
      about_x_years:
        one:   "khoảng 1 năm"
97
        other: "khoảng %{count} năm"
98 99
      over_x_years:
        one:   "hơn 1 năm"
100
        other: "hơn %{count} năm"
jplang's avatar
jplang committed
101
      almost_x_years:
102 103
        one:   "gần 1 năm"
        other: "gần %{count} năm"
104 105 106 107
    prompts:
      year:   "Năm"
      month:  "Tháng"
      day:    "Ngày"
108
      hour:   "Giờ"
109 110 111 112 113 114 115
      minute: "Phút"
      second: "Giây"

  activerecord:
    errors:
      template:
        header:
116 117
          one:   "1 lỗi ngăn không cho lưu %{model} này"
          other: "%{count} lỗi ngăn không cho lưu %{model} này"
118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130
        # The variable :count is also available
        body: " lỗi với các mục sau:"

      # The values :model, :attribute and :value are always available for interpolation
      # The value :count is available when applicable. Can be used for pluralization.
      messages:
        inclusion: "không  trong danh sách"
        exclusion: "đã được giành trước"
        invalid: "không hợp lệ"
        confirmation: "không khớp với xác nhận"
        accepted: "phải được đồng ý"
        empty: "không thể rỗng"
        blank: "không thể để trắng"
131 132 133
        too_long: "quá dài (tối đa %{count}  tự)"
        too_short: "quá ngắn (tối thiểu %{count}  tự)"
        wrong_length: "độ dài không đúng (phải  %{count}  tự)"
134 135
        taken: "đã có"
        not_a_number: "không phải  số"
136 137 138
        greater_than: "phải lớn hơn %{count}"
        greater_than_or_equal_to: "phải lớn hơn hoặc bằng %{count}"
        equal_to: "phải bằng %{count}"
139 140
        less_than: "phải nhỏ hơn %{count}"
        less_than_or_equal_to: "phải nhỏ hơn hoặc bằng %{count}"
141 142 143 144 145
        odd: "phải  số chẵn"
        even: "phải  số lẻ"
        greater_than_start_date: "phải đi sau ngày bắt đầu"
        not_same_project: "không thuộc cùng dự án"
        circular_dependency: "quan hệ  thể gây ra lặp  tận"
146
        cant_link_an_issue_with_a_descendant: "Một vấn đề không thể liên kết tới một trong số những tác vụ con của nó"
147
        earlier_than_minimum_start_date: "cannot be earlier than %{date} because of preceding issues"
148
        not_a_regexp: "is not a valid regular expression"
149

150
  direction: ltr
151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163
  date:
    formats:
      # Use the strftime parameters for formats.
      # When no format has been given, it uses default.
      # You can provide other formats here if you like!
      default: "%d-%m-%Y"
      short: "%d %b"
      long: "%d %B, %Y"

    day_names: ["Chủ nhật", "Thứ hai", "Thứ ba", "Thứ tư", "Thứ năm", "Thứ sáu", "Thứ bảy"]
    abbr_day_names: ["Chủ nhật", "Thứ hai", "Thứ ba", "Thứ tư", "Thứ năm", "Thứ sáu", "Thứ bảy"]

    # Don't forget the nil at the beginning; there's no such thing as a 0th month
164 165
    month_names: [~, "Tháng một", "Tháng hai", "Tháng ba", "Tháng tư", "Tháng năm", "Tháng sáu", "Tháng bảy", "Tháng tám", "Tháng chín", "Tháng mười", "Tháng mười một", "Tháng mười hai"]
    abbr_month_names: [~, "Tháng một", "Tháng hai", "Tháng ba", "Tháng tư", "Tháng năm", "Tháng sáu", "Tháng bảy", "Tháng tám", "Tháng chín", "Tháng mười", "Tháng mười một", "Tháng mười hai"]
166
    # Used in date_select and datime_select.
167 168 169 170
    order:
      - :day
      - :month
      - :year
171 172 173 174

  time:
    formats:
      default: "%a, %d %b %Y %H:%M:%S %z"
175
      time: "%H:%M"
176 177 178
      short: "%d %b %H:%M"
      long: "%d %B, %Y %H:%M"
    am: "sáng"
179
    pm: "chiều"
180 181 182 183 184 185 186

  # Used in array.to_sentence.
  support:
    array:
      words_connector: ", "
      two_words_connector: "  "
      last_word_connector: ",  "
187

188
  actionview_instancetag_blank_option: Vui lòng chọn
tmaruyama's avatar
tmaruyama committed
189

190 191 192 193
  general_text_No: 'Không'
  general_text_Yes: 'Có'
  general_text_no: 'không'
  general_text_yes: 'có'
194
  general_lang_name: 'Vietnamese (Tiếng Việt)'
195 196 197
  general_csv_separator: ','
  general_csv_decimal_separator: '.'
  general_csv_encoding: UTF-8
198
  general_pdf_fontname: DejaVuSans
199
  general_pdf_monospaced_fontname: DejaVuSans
200
  general_first_day_of_week: '1'
tmaruyama's avatar
tmaruyama committed
201

202
  notice_account_updated: Cập nhật tài khoản thành công.
203
  notice_account_invalid_credentials: Tài khoản hoặc mật mã không hợp lệ
204 205
  notice_account_password_updated: Cập nhật mật mã thành công.
  notice_account_wrong_password: Sai mật mã
206
  notice_account_register_done: Tài khoản được tạo thành công. Để kích hoạt vui lòng làm theo hướng dẫn trong email gửi đến bạn.
207 208 209
  notice_account_unknown_email: Không rõ tài khoản.
  notice_can_t_change_password: Tài khoản được chứng thực từ nguồn bên ngoài. Không thể đổi mật mã cho loại chứng thực này.
  notice_account_lost_email_sent: Thông tin để đổi mật mã mới đã gửi đến bạn qua email.
210
  notice_account_activated: Tài khoản vừa được kích hoạt. Bây giờ bạn có thể đăng nhập.
211 212 213 214 215
  notice_successful_create: Tạo thành công.
  notice_successful_update: Cập nhật thành công.
  notice_successful_delete: Xóa thành công.
  notice_successful_connection: Kết nối thành công.
  notice_file_not_found: Trang bạn cố xem không tồn tại hoặc đã chuyển.
216 217
  notice_locking_conflict: Thông tin đang được cập nhật bởi người khác. Hãy chép nội dung cập nhật của bạn vào clipboard.
  notice_not_authorized: Bạn không có quyền xem trang này.
218 219
  notice_email_sent: "Email đã được gửi tới %{value}"
  notice_email_error: "Lỗi xảy ra khi gửi email (%{value})"
220
  notice_feeds_access_key_reseted: Mã số chứng thực Atom đã được tạo lại.
221 222 223 224
  notice_failed_to_save_issues: "Thất bại khi lưu %{count} vấn đề trong %{total} lựa chọn: %{ids}."
  notice_no_issue_selected: "Không  vấn đề được chọn! Vui lòng kiểm tra các vấn đề bạn cần chỉnh sửa."
  notice_account_pending: "Thông tin tài khoản đã được tạo ra  đang chờ chứng thực từ ban quản trị."
  notice_default_data_loaded: Đã nạp cấu hình mặc định.
225
  notice_unable_delete_version: Không thể xóa phiên bản.
226

227
  error_can_t_load_default_data: "Không thể nạp cấu hình mặc định: %{value}"
228
  error_scm_not_found: "Không tìm thấy dữ liệu trong kho chứa."
229
  error_scm_command_failed: "Lỗi xảy ra khi truy cập vào kho lưu trữ: %{value}"
230 231
  error_scm_annotate: "Đầu vào không tồn tại hoặc không thể chú thích."
  error_issue_not_found_in_project: 'Vấn đề không tồn tại hoặc không thuộc dự án'
232

233
  mail_subject_lost_password: "%{value}: mật  của bạn"
234
  mail_body_lost_password: "Để đổi mật mã, hãy click chuột vào liên kết sau:"
235
  mail_subject_register: "%{value}: kích hoạt tài khoản"
236
  mail_body_register: "Để kích hoạt tài khoản, hãy click chuột vào liên kết sau:"
237
  mail_body_account_information_external: " Bạn  thể dùng tài khoản %{value} để đăng nhập."
238
  mail_body_account_information: Thông tin về tài khoản
239
  mail_subject_account_activation_request: "%{value}: Yêu cầu chứng thực tài khoản"
240 241
  mail_body_account_activation_request: "Người dùng (%{value}) mới đăng   cần bạn xác nhận:"
  mail_subject_reminder: "%{count} vấn đề hết hạn trong các %{days} ngày tới"
242
  mail_body_reminder: "%{count} công việc bạn được phân công sẽ hết hạn trong %{days} ngày tới:"
243

244
  field_name: Tên dự án
245 246 247
  field_description: Mô tả
  field_summary: Tóm tắt
  field_is_required: Bắt buộc
248
  field_firstname: Tên đệm và Tên
249
  field_lastname: Họ
250 251 252
  field_mail: Email
  field_filename: Tập tin
  field_filesize: Cỡ
253
  field_downloads: Tải về
254 255 256
  field_author: Tác giả
  field_created_on: Tạo
  field_updated_on: Cập nhật
257 258
  field_field_format: Định dạng
  field_is_for_all: Cho mọi dự án
259 260
  field_possible_values: Giá trị hợp lệ
  field_regexp: Biểu thức chính quy
261 262
  field_min_length: Chiều dài tối thiểu
  field_max_length: Chiều dài tối đa
263
  field_value: Giá trị
264 265
  field_category: Chủ đề
  field_title: Tiêu đề
266
  field_project: Dự án
267
  field_issue: Vấn đề
268 269
  field_status: Trạng thái
  field_notes: Ghi chú
270
  field_is_closed: Vấn đề đóng
271
  field_is_default: Giá trị mặc định
272 273
  field_tracker: Kiểu vấn đề
  field_subject: Chủ đề
274
  field_due_date: Hết hạn
275 276
  field_assigned_to: Phân công cho
  field_priority: Mức ưu tiên
277
  field_fixed_version: Phiên bản
278 279
  field_user: Người dùng
  field_role: Quyền
280 281 282 283
  field_homepage: Trang chủ
  field_is_public: Công cộng
  field_parent: Dự án con của
  field_is_in_roadmap: Có thể thấy trong Kế hoạch
284
  field_login: Đăng nhập
285 286 287 288 289
  field_mail_notification: Thông báo qua email
  field_admin: Quản trị
  field_last_login_on: Kết nối cuối
  field_language: Ngôn ngữ
  field_effective_date: Ngày
290 291 292
  field_password: Mật khẩu
  field_new_password: Mật khẩu mới
  field_password_confirmation: Nhập lại mật khẩu
293 294 295
  field_version: Phiên bản
  field_type: Kiểu
  field_host: Host
296
  field_port: Cổng
297 298
  field_account: Tài khoản
  field_base_dn: Base DN
299 300
  field_attr_login: Thuộc tính đăng nhập
  field_attr_firstname: Thuộc tính tên đệm và Tên
301
  field_attr_lastname: Thuộc tính Họ
302
  field_attr_mail: Thuộc tính Email
303
  field_onthefly: Tạo người dùng tức thì
304
  field_start_date: Bắt đầu
305
  field_done_ratio: Tiến độ
306
  field_auth_source: Chế độ xác thực
307
  field_hide_mail: Không hiện email của tôi
308 309 310 311
  field_comments: Bình luận
  field_url: URL
  field_start_page: Trang bắt đầu
  field_subproject: Dự án con
312
  field_hours: Giờ
313 314 315
  field_activity: Hoạt động
  field_spent_on: Ngày
  field_identifier: Mã nhận dạng
316 317 318 319
  field_is_filter: Dùng như bộ lọc
  field_issue_to: Vấn đề liên quan
  field_delay: Độ trễ
  field_assignable: Vấn đề có thể gán cho vai trò này
320
  field_redirect_existing_links: Chuyển hướng trang đã có
321
  field_estimated_hours: Thời gian ước lượng
322
  field_column_names: Cột
323
  field_time_zone: Múi giờ
324 325 326 327
  field_searchable: Tìm kiếm được
  field_default_value: Giá trị mặc định
  field_comments_sorting: Liệt kê bình luận
  field_parent_title: Trang mẹ
328

329 330
  setting_app_title: Tựa đề ứng dụng
  setting_app_subtitle: Tựa đề nhỏ của ứng dụng
331 332 333 334 335
  setting_welcome_text: Thông điệp chào mừng
  setting_default_language: Ngôn ngữ mặc định
  setting_login_required: Cần đăng nhập
  setting_self_registration: Tự chứng thực
  setting_attachment_max_size: Cỡ tối đa của tập tin đính kèm
336 337
  setting_issues_export_limit: Giới hạn Export vấn đề
  setting_mail_from: Địa chỉ email gửi thông báo
338
  setting_bcc_recipients: Tạo bản CC bí mật (bcc)
339 340
  setting_host_name: Tên miền và đường dẫn
  setting_text_formatting: Định dạng bài viết
341
  setting_wiki_compression: Nén lịch sử Wiki
342
  setting_feeds_limit: Giới hạn nội dung của feed
343
  setting_default_projects_public: Dự án mặc định là public
344 345
  setting_autofetch_changesets: Tự động tìm nạp commits
  setting_sys_api_enabled: Cho phép WS quản lý kho chứa
346
  setting_commit_ref_keywords: Từ khóa tham khảo
347
  setting_commit_fix_keywords: Từ khóa chỉ vấn đề đã giải quyết
348
  setting_autologin: Tự động đăng nhập
349 350
  setting_date_format: Định dạng ngày
  setting_time_format: Định dạng giờ
351
  setting_cross_project_issue_relations: Cho phép quan hệ chéo giữa các dự án
352
  setting_issue_list_default_columns: Các cột mặc định hiển thị trong danh sách vấn đề
353 354
  setting_emails_footer: Chữ ký cuối thư
  setting_protocol: Giao thức
355 356
  setting_per_page_options: Tùy chọn đối tượng mỗi trang
  setting_user_format: Định dạng hiển thị người dùng
357
  setting_activity_days_default: Ngày hiển thị hoạt động của dự án
358
  setting_display_subprojects_issues: Hiển thị mặc định vấn đề của dự án con ở dự án chính
359 360
  setting_enabled_scm: Cho phép SCM
  setting_mail_handler_api_enabled: Cho phép WS cho các email tới
361 362
  setting_mail_handler_api_key: Mã số API
  setting_sequential_project_identifiers: Tự sinh chuỗi ID dự án
363

364 365
  project_module_issue_tracking: Theo dõi vấn đề
  project_module_time_tracking: Theo dõi thời gian
366 367 368 369 370 371
  project_module_news: Tin tức
  project_module_documents: Tài liệu
  project_module_files: Tập tin
  project_module_wiki: Wiki
  project_module_repository: Kho lưu trữ
  project_module_boards: Diễn đàn
372

373 374 375 376 377 378 379
  label_user: Tài khoản
  label_user_plural: Tài khoản
  label_user_new: Tài khoản mới
  label_project: Dự án
  label_project_new: Dự án mới
  label_project_plural: Dự án
  label_x_projects:
380 381 382
    zero:  không có dự án
    one:   một dự án
    other: "%{count} dự án"
383
  label_project_all: Mọi dự án
384
  label_project_latest: Dự án mới nhất
385 386 387 388 389 390 391
  label_issue: Vấn đề
  label_issue_new: Tạo vấn đề mới
  label_issue_plural: Vấn đề
  label_issue_view_all: Tất cả vấn đề
  label_issues_by: "Vấn đề của %{value}"
  label_issue_added: Đã thêm vấn đề
  label_issue_updated: Vấn đề được cập nhật
392 393 394
  label_document: Tài liệu
  label_document_new: Tài liệu mới
  label_document_plural: Tài liệu
395
  label_document_added: Đã thêm tài liệu
396 397 398
  label_role: Vai trò
  label_role_plural: Vai trò
  label_role_new: Vai trò mới
399
  label_role_and_permissions: Vai trò và Quyền hạn
400 401 402
  label_member: Thành viên
  label_member_new: Thành viên mới
  label_member_plural: Thành viên
403 404 405
  label_tracker: Kiểu vấn đề
  label_tracker_plural: Kiểu vấn đề
  label_tracker_new: Tạo kiểu vấn đề mới
406
  label_workflow: Quy trình làm việc
407 408
  label_issue_status: Trạng thái vấn đề
  label_issue_status_plural: Trạng thái vấn đề
409
  label_issue_status_new: Thêm trạng thái
410 411 412 413 414 415
  label_issue_category: Chủ đề
  label_issue_category_plural: Chủ đề
  label_issue_category_new: Chủ đề mới
  label_custom_field: Trường tùy biến
  label_custom_field_plural: Trường tùy biến
  label_custom_field_new: Thêm Trường tùy biến
416 417
  label_enumerations: Liệt kê
  label_enumeration_new: Thêm giá trị
418 419 420
  label_information: Thông tin
  label_information_plural: Thông tin
  label_please_login: Vui lòng đăng nhập
421
  label_register: Đăng ký
422 423 424 425 426 427
  label_password_lost: Phục hồi mật mã
  label_home: Trang chính
  label_my_page: Trang riêng
  label_my_account: Cá nhân
  label_my_projects: Dự án của bạn
  label_administration: Quản trị
428
  label_login: Đăng nhập
429 430
  label_logout: Thoát
  label_help: Giúp đỡ
431 432
  label_reported_issues: Công việc bạn phân công
  label_assigned_to_me_issues: Công việc được phân công
433 434 435 436 437 438
  label_last_login: Kết nối cuối
  label_registered_on: Ngày tham gia
  label_activity: Hoạt động
  label_overall_activity: Tất cả hoạt động
  label_new: Mới
  label_logged_as: Tài khoản »
439
  label_environment: Môi trường
440 441 442 443
  label_authentication: Xác thực
  label_auth_source: Chế độ xác thực
  label_auth_source_new: Chế độ xác thực mới
  label_auth_source_plural: Chế độ xác thực
444
  label_subproject_plural: Dự án con
445
  label_and_its_subprojects: "%{value}  dự án con"
446
  label_min_max_length: Độ dài nhỏ nhất - lớn nhất
447
  label_list: Danh sách
448
  label_date: Ngày
449 450
  label_integer: Số nguyên
  label_float: Số thực
451
  label_boolean: Boolean
452 453 454 455
  label_string: Văn bản
  label_text: Văn bản dài
  label_attribute: Thuộc tính
  label_attribute_plural: Các thuộc tính
456
  label_no_data: Chưa có thông tin gì
457
  label_change_status: Đổi trạng thái
458 459 460 461 462
  label_history: Lược sử
  label_attachment: Tập tin
  label_attachment_new: Thêm tập tin mới
  label_attachment_delete: Xóa tập tin
  label_attachment_plural: Tập tin
463
  label_file_added: Đã thêm tập tin
464 465 466 467 468 469
  label_report: Báo cáo
  label_report_plural: Báo cáo
  label_news: Tin tức
  label_news_new: Thêm tin
  label_news_plural: Tin tức
  label_news_latest: Tin mới
470 471
  label_news_view_all: Xem mọi tin
  label_news_added: Đã thêm tin
472 473 474 475 476 477
  label_settings: Thiết lập
  label_overview: Tóm tắt
  label_version: Phiên bản
  label_version_new: Phiên bản mới
  label_version_plural: Phiên bản
  label_confirmation: Khẳng định
478 479
  label_export_to: 'Định dạng khác của trang này:'
  label_read: Đọc...
480 481 482 483 484 485
  label_public_projects: Các dự án công cộng
  label_open_issues: mở
  label_open_issues_plural: mở
  label_closed_issues: đóng
  label_closed_issues_plural: đóng
  label_x_open_issues_abbr:
486 487 488
    zero:  0 mở
    one:   1 mở
    other: "%{count} mở"
489
  label_x_closed_issues_abbr:
490 491 492
    zero:  0 đóng
    one:   1 đóng
    other: "%{count} đóng"
493
  label_total: Tổng cộng
494
  label_permissions: Quyền
495 496
  label_current_status: Trạng thái hiện tại
  label_new_statuses_allowed: Trạng thái mới được phép
497
  label_all: Tất cả
498 499 500 501
  label_none: không
  label_nobody: Chẳng ai
  label_next: Sau
  label_previous: Trước
502
  label_used_by: Được dùng bởi
503 504 505 506 507 508
  label_details: Chi tiết
  label_add_note: Thêm ghi chú
  label_calendar: Lịch
  label_months_from: tháng từ
  label_gantt: Biểu đồ sự kiện
  label_internal: Nội bộ
509
  label_last_changes: "%{count} thay đổi cuối"
510 511
  label_change_view_all: Xem mọi thay đổi
  label_personalize_page: Điều chỉnh trang này
512 513 514
  label_comment: Bình luận
  label_comment_plural: Bình luận
  label_x_comments:
515 516 517
    zero: không có bình luận
    one: 1 bình luận
    other: "%{count} bình luận"
518
  label_comment_add: Thêm bình luận
519
  label_comment_added: Đã thêm bình luận
520 521 522 523
  label_comment_delete: Xóa bình luận
  label_query: Truy vấn riêng
  label_query_plural: Truy vấn riêng
  label_query_new: Truy vấn mới
524 525
  label_filter_add: Thêm lọc
  label_filter_plural: Bộ lọc
526 527 528
  label_equals: 
  label_not_equals: không là
  label_in_less_than: ít hơn
529
  label_in_more_than: nhiều hơn
530 531
  label_in: trong
  label_today: hôm nay
532
  label_all_time: mọi thời gian
533 534 535
  label_yesterday: hôm qua
  label_this_week: tuần này
  label_last_week: tuần trước
536
  label_last_n_days: "%{count} ngày cuối"
537 538 539
  label_this_month: tháng này
  label_last_month: tháng cuối
  label_this_year: năm này
540
  label_date_range: Thời gian
541 542 543 544 545 546 547 548 549
  label_less_than_ago: cách đây dưới
  label_more_than_ago: cách đây hơn
  label_ago: cách đây
  label_contains: chứa
  label_not_contains: không chứa
  label_day_plural: ngày
  label_repository: Kho lưu trữ
  label_repository_plural: Kho lưu trữ
  label_browse: Duyệt
550 551 552
  label_revision: Bản điều chỉnh
  label_revision_plural: Bản điều chỉnh
  label_associated_revisions: Các bản điều chỉnh được ghép
553 554 555 556 557
  label_added: thêm
  label_modified: đổi
  label_copied: chép
  label_renamed: đổi tên
  label_deleted: xóa
558 559 560
  label_latest_revision: Bản điều chỉnh cuối cùng
  label_latest_revision_plural: Bản điều chỉnh cuối cùng
  label_view_revisions: Xem các bản điều chỉnh
561 562 563 564 565 566
  label_max_size: Dung lượng tối đa
  label_sort_highest: Lên trên cùng
  label_sort_higher: Dịch lên
  label_sort_lower: Dịch xuống
  label_sort_lowest: Xuống dưới cùng
  label_roadmap: Kế hoạch
567 568
  label_roadmap_due_in: "Hết hạn trong %{value}"
  label_roadmap_overdue: "Trễ %{value}"
569
  label_roadmap_no_issues: Không có vấn đề cho phiên bản này
570 571
  label_search: Tìm
  label_result_plural: Kết quả
572
  label_all_words: Mọi từ
573
  label_wiki: Wiki
574
  label_wiki_edit: Sửa Wiki
575 576 577 578 579 580 581
  label_wiki_edit_plural: Thay đổi wiki
  label_wiki_page: Trang wiki
  label_wiki_page_plural: Trang wiki
  label_index_by_title: Danh sách theo tên
  label_index_by_date: Danh sách theo ngày
  label_current_version: Bản hiện tại
  label_preview: Xem trước
582
  label_feed_plural: Nguồn cấp tin
583 584 585 586 587 588
  label_changes_details: Chi tiết của mọi thay đổi
  label_issue_tracking: Vấn đề
  label_spent_time: Thời gian
  label_f_hour: "%{value} giờ"
  label_f_hour_plural: "%{value} giờ"
  label_time_tracking: Theo dõi thời gian
589 590
  label_change_plural: Thay đổi
  label_statistics: Thống kê
591 592
  label_commits_per_month: Commits mỗi tháng
  label_commits_per_author: Commits mỗi tác giả
593 594
  label_view_diff: So sánh
  label_diff_inline: inline
595
  label_diff_side_by_side: bên cạnh nhau
596
  label_options: Tùy chọn
597
  label_copy_workflow_from: Sao chép quy trình từ
598 599
  label_permissions_report: Thống kê các quyền
  label_watched_issues: Chủ đề đang theo dõi
600 601
  label_related_issues: Liên quan
  label_applied_status: Trạng thái áp dụng
602
  label_loading: Đang xử lý...
603 604 605 606 607 608 609 610 611 612
  label_relation_new: Quan hệ mới
  label_relation_delete: Xóa quan hệ
  label_relates_to: liên quan
  label_duplicates: trùng với
  label_duplicated_by: bị trùng bởi
  label_blocks: chặn
  label_blocked_by: chặn bởi
  label_precedes: đi trước
  label_follows: đi sau
  label_stay_logged_in: Lưu thông tin đăng nhập
613 614
  label_disabled: Bị vô hiệu
  label_show_completed_versions: Xem phiên bản đã hoàn thành
615 616 617 618
  label_me: tôi
  label_board: Diễn đàn
  label_board_new: Tạo diễn đàn mới
  label_board_plural: Diễn đàn
619
  label_topic_plural: Chủ đề
620 621 622
  label_message_plural: Diễn đàn
  label_message_last: Bài cuối
  label_message_new: Tạo bài mới
623
  label_message_posted: Đã thêm bài viết
624
  label_reply_plural: Hồi âm
625
  label_send_information: Gửi thông tin đến người dùng qua email
626 627 628 629
  label_year: Năm
  label_month: Tháng
  label_week: Tuần
  label_date_from: Từ
630 631
  label_date_to: Đến
  label_language_based: Theo ngôn ngữ người dùng
632
  label_sort_by: "Sắp xếp theo %{value}"
633
  label_send_test_email: Gửi một email kiểm tra
634
  label_feeds_access_key_created_on: " chứng thực Atom được tạo ra cách đây %{value}"
635 636
  label_module_plural: Module
  label_added_time_by: "Thêm bởi %{author} cách đây %{age}"
637
  label_updated_time: "Cập nhật cách đây %{value}"
638 639 640 641 642
  label_jump_to_a_project: Nhảy đến dự án...
  label_file_plural: Tập tin
  label_changeset_plural: Thay đổi
  label_default_columns: Cột mặc định
  label_no_change_option: (không đổi)
643
  label_bulk_edit_selected_issues: Sửa nhiều vấn đề
644 645
  label_theme: Giao diện
  label_default: Mặc định
646 647 648 649
  label_search_titles_only: Chỉ tìm trong tựa đề
  label_user_mail_option_all: "Mọi sự kiện trên mọi dự án của tôi"
  label_user_mail_option_selected: "Mọi sự kiện trên các dự án được chọn..."
  label_user_mail_no_self_notified: "Đừng gửi email về các thay đổi do chính tôi thực hiện"
650 651 652
  label_registration_activation_by_email: kích hoạt tài khoản qua email
  label_registration_manual_activation: kích hoạt tài khoản thủ công
  label_registration_automatic_activation: kích hoạt tài khoản tự động
653
  label_display_per_page: "mỗi trang: %{value}"
654
  label_age: Thời gian
655 656 657 658
  label_change_properties: Thay đổi thuộc tính
  label_general: Tổng quan
  label_more: Chi tiết
  label_scm: SCM
659
  label_plugins: Module
660
  label_ldap_authentication: Chứng thực LDAP
661
  label_downloads_abbr: Số lượng Download
662 663 664 665 666 667 668 669 670
  label_optional_description: Mô tả bổ sung
  label_add_another_file: Thêm tập tin khác
  label_preferences: Cấu hình
  label_chronological_order: Bài cũ xếp trước
  label_reverse_chronological_order: Bài mới xếp trước
  label_planning: Kế hoạch
  label_incoming_emails: Nhận mail
  label_generate_key: Tạo mã
  label_issue_watchers: Theo dõi
671

672
  button_login: Đăng nhập
673 674
  button_submit: Gửi
  button_save: Lưu
675 676
  button_check_all: Đánh dấu tất cả
  button_uncheck_all: Bỏ dấu tất cả
677 678 679 680 681
  button_delete: Xóa
  button_create: Tạo
  button_test: Kiểm tra
  button_edit: Sửa
  button_add: Thêm
682 683
  button_change: Đổi
  button_apply: Áp dụng
684 685 686
  button_clear: Xóa
  button_lock: Khóa
  button_unlock: Mở khóa
687
  button_download: Tải về
688 689 690 691
  button_list: Liệt kê
  button_view: Xem
  button_move: Chuyển
  button_back: Quay lại
692
  button_cancel: Bỏ qua
693 694
  button_activate: Kích hoạt
  button_sort: Sắp xếp
695
  button_log_time: Thêm thời gian
696 697
  button_rollback: Quay trở lại phiên bản này
  button_watch: Theo dõi
698 699 700
  button_unwatch: Bỏ theo dõi
  button_reply: Trả lời
  button_archive: Đóng băng
701 702
  button_unarchive: Xả băng
  button_reset: Tạo lại
703 704
  button_rename: Đổi tên
  button_change_password: Đổi mật mã
705
  button_copy: Sao chép
706 707 708 709
  button_annotate: Chú giải
  button_update: Cập nhật
  button_configure: Cấu hình
  button_quote: Trích dẫn
710

711
  status_active: Đang hoạt động
712
  status_registered: Mới đăng ký
713
  status_locked: Đã khóa
714

715
  text_select_mail_notifications: Chọn hành động đối với mỗi email sẽ gửi.
716 717
  text_regexp_info: eg. ^[A-Z0-9]+$
  text_min_max_length_info: 0 để chỉ không hạn chế
718 719
  text_project_destroy_confirmation: Bạn có chắc chắn muốn xóa dự án này và các dữ liệu liên quan ?
  text_subprojects_destroy_warning: "Dự án con của : %{value} cũng sẽ bị xóa."
720
  text_workflow_edit: Chọn một vai trò và một vấn đề để sửa quy trình
721
  text_are_you_sure: Bạn chắc chứ?
722 723 724
  text_tip_issue_begin_day: ngày bắt đầu
  text_tip_issue_end_day: ngày kết thúc
  text_tip_issue_begin_end_day: bắt đầu và kết thúc cùng ngày
725 726
  text_caracters_maximum: "Tối đa %{count}  tự."
  text_caracters_minimum: "Phải gồm ít nhất %{count}  tự."
727
  text_length_between: "Chiều dài giữa %{min}  %{max}  tự."
728
  text_tracker_no_workflow: Không có quy trình được định nghĩa cho theo dõi này
729
  text_unallowed_characters: Ký tự không hợp lệ
730 731 732 733
  text_comma_separated: Nhiều giá trị được phép (cách nhau bởi dấu phẩy).
  text_issues_ref_in_commit_messages: Vấn đề tham khảo và cố định trong ghi chú commit
  text_issue_added: "Vấn đề %{id} đã được báo cáo bởi %{author}."
  text_issue_updated: "Vấn đề %{id} đã được cập nhật bởi %{author}."
734
  text_wiki_destroy_confirmation: Bạn có chắc chắn muốn xóa trang wiki này và tất cả nội dung của nó ?
735 736 737 738 739
  text_issue_category_destroy_question: "Một số vấn đề (%{count}) được gán cho danh mục này. Bạn muốn làm  ?"
  text_issue_category_destroy_assignments: Gỡ bỏ danh mục được phân công
  text_issue_category_reassign_to: Gán lại vấn đề cho danh mục này
  text_user_mail_option: "Với các dự án không được chọn, bạn chỉ  thể nhận được thông báo về các vấn đề bạn đăng  theo dõi hoặc  liên quan đến bạn (chẳng hạn, vấn đề được gán cho bạn)."
  text_no_configuration_data: "Quyền, theo dõi, tình trạng vấn đề  quy trình chưa được cấu hình.\nBắt buộc phải nạp cấu hình mặc định. Bạn sẽ thay đổi  được sau khi đã nạp."
740
  text_load_default_configuration: Nạp lại cấu hình mặc định
741 742 743
  text_status_changed_by_changeset: "Áp dụng trong changeset : %{value}."
  text_issues_destroy_confirmation: 'Bạn  chắc chắn muốn xóa các vấn đề đã chọn ?'
  text_select_project_modules: 'Chọn các module cho dự án:'
744 745 746
  text_default_administrator_account_changed: Thay đổi tài khoản quản trị mặc định
  text_file_repository_writable: Cho phép ghi thư mục đính kèm
  text_rmagick_available: Trạng thái RMagick
747 748 749 750
  text_destroy_time_entries_question: "Thời gian %{hours} giờ đã báo cáo trong vấn đề bạn định xóa. Bạn muốn làm  tiếp ?"
  text_destroy_time_entries: Xóa thời gian báo cáo
  text_assign_time_entries_to_project: Gán thời gian báo cáo cho dự án
  text_reassign_time_entries: 'Gán lại thời gian báo cáo cho Vấn đề này:'
751 752 753
  text_user_wrote: "%{value} đã viết:"
  text_enumeration_destroy_question: "%{count} đối tượng được gán giá trị này."
  text_enumeration_category_reassign_to: 'Gán lại giá trị này:'
754
  text_email_delivery_not_configured: "Cấu hình gửi Email chưa được đặt,  chức năng thông báo bị loại bỏ.\nCấu hình máy chủ SMTP của bạn  file config/configuration.yml  khởi động lại để kích hoạt chúng."
755

756
  default_role_manager: 'Điều hành '
757
  default_role_developer: 'Phát triển '
758 759 760 761 762
  default_role_reporter: Báo cáo
  default_tracker_bug: Lỗi
  default_tracker_feature: Tính năng
  default_tracker_support: Hỗ trợ
  default_issue_status_new: Mới
763 764
  default_issue_status_in_progress: Đang tiến hành
  default_issue_status_resolved: Đã được giải quyết
765
  default_issue_status_feedback: Phản hồi
766
  default_issue_status_closed: Đã đóng
767
  default_issue_status_rejected: Từ chối
768
  default_doc_category_user: Tài liệu người dùng
769 770
  default_doc_category_tech: Tài liệu kỹ thuật
  default_priority_low: Thấp
771
  default_priority_normal: Bình thường
772 773 774 775 776
  default_priority_high: Cao
  default_priority_urgent: Khẩn cấp
  default_priority_immediate: Trung bình
  default_activity_design: Thiết kế
  default_activity_development: Phát triển
777

778
  enumeration_issue_priorities: Mức độ ưu tiên vấn đề
779 780
  enumeration_doc_categories: Danh mục tài liệu
  enumeration_activities: Hoạt động
781

782
  setting_plain_text_mail: Mail dạng text đơn giản (không dùng HTML)
783 784
  setting_gravatar_enabled: Dùng biểu tượng Gravatar
  permission_edit_project: Chỉnh dự án
785
  permission_select_project_modules: Chọn Module
786 787
  permission_manage_members: Quản lý thành viên
  permission_manage_versions: Quản lý phiên bản
788 789 790 791
  permission_manage_categories: Quản lý chủ đề
  permission_add_issues: Thêm vấn đề
  permission_edit_issues: Sửa vấn đề
  permission_manage_issue_relations: Quản lý quan hệ vấn đề
792 793 794
  permission_add_issue_notes: Thêm chú thích
  permission_edit_issue_notes: Sửa chú thích
  permission_edit_own_issue_notes: Sửa chú thích cá nhân
795 796
  permission_move_issues: Chuyển vấn đề
  permission_delete_issues: Xóa vấn đề
797
  permission_manage_public_queries: Quản lý truy vấn công cộng
798 799 800
  permission_save_queries: Lưu truy vấn
  permission_view_gantt: Xem biểu đồ sự kiện
  permission_view_calendar: Xem lịch
801 802 803 804 805 806
  permission_view_issue_watchers: Xem những người theo dõi
  permission_add_issue_watchers: Thêm người theo dõi
  permission_log_time: Lưu thời gian đã qua
  permission_view_time_entries: Xem thời gian đã qua
  permission_edit_time_entries: Xem nhật ký thời gian
  permission_edit_own_time_entries: Sửa thời gian đã lưu
807 808 809 810 811 812
  permission_manage_news: Quản lý tin mới
  permission_comment_news: Chú thích vào tin mới
  permission_view_documents: Xem tài liệu
  permission_manage_files: Quản lý tập tin
  permission_view_files: Xem tập tin
  permission_manage_wiki: Quản lý wiki
813
  permission_rename_wiki_pages: Đổi tên trang wiki
814 815 816 817 818 819 820 821 822 823 824 825 826 827 828 829 830 831
  permission_delete_wiki_pages: Xóa trang wiki
  permission_view_wiki_pages: Xem wiki
  permission_view_wiki_edits: Xem lược sử trang wiki
  permission_edit_wiki_pages: Sửa trang wiki
  permission_delete_wiki_pages_attachments: Xóa tệp đính kèm
  permission_protect_wiki_pages: Bảo vệ trang wiki
  permission_manage_repository: Quản lý kho lưu trữ
  permission_browse_repository: Duyệt kho lưu trữ
  permission_view_changesets: Xem các thay đổi
  permission_commit_access: Truy cập commit
  permission_manage_boards: Quản lý diễn đàn
  permission_view_messages: Xem bài viết
  permission_add_messages: Gửi bài viết
  permission_edit_messages: Sửa bài viết
  permission_edit_own_messages: Sửa bài viết cá nhân
  permission_delete_messages: Xóa bài viết
  permission_delete_own_messages: Xóa bài viết cá nhân
  label_example: Ví dụ
832
  text_repository_usernames_mapping: "Lựa chọn hoặc cập nhật ánh xạ người dùng hệ thống với người dùng trong kho lưu trữ.\nKhi người dùng trùng hợp về tên  email sẽ được tự động ánh xạ."
833 834 835 836 837 838 839 840 841 842 843
  permission_delete_own_messages: Xóa thông điệp
  label_user_activity: "%{value} hoạt động"
  label_updated_time_by: "Cập nhật bởi %{author} cách đây %{age}"
  text_diff_truncated: '... Thay đổi này đã được cắt bớt do  vượt qua giới hạn kích thước  thể hiển thị.'
  setting_diff_max_lines_displayed: Số dòng thay đổi tối đa được hiển thị
  text_plugin_assets_writable: Cho phép ghi thư mục Plugin
  warning_attachments_not_saved: "%{count} file không được lưu."
  button_create_and_continue: Tạo và tiếp tục
  text_custom_field_possible_values_info: 'Một dòng cho mỗi giá trị'
  label_display: Hiển thị
  field_editable: Có thể sửa được
844
  setting_repository_log_display_limit: Số lượng tối đa các bản điều chỉnh hiển thị trong file log
845
  setting_file_max_size_displayed: Kích thước tối đa của tệp tin văn bản
846
  field_watcher: Người quan sát
847
  setting_openid: Cho phép đăng nhập và đăng ký dùng OpenID
jplang's avatar
jplang committed
848
  field_identity_url: OpenID URL
849 850 851 852 853 854
  label_login_with_open_id_option: hoặc đăng nhập với OpenID
  field_content: Nội dung
  label_descending: Giảm dần
  label_sort: Sắp xếp
  label_ascending: Tăng dần
  label_date_from_to: "Từ %{start} tới %{end}"
<